Lanmay Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LANMAY
48
进口笔数
0
出口笔数
$933.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105203977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2RWXPC |
| 成立日期 | 2011-03-21 |
| 联系地址 | Số 16 ngách 4A/2 phố Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LANMAY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 ngách 4A/2 phố Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 2432002288 |
| 邮箱 | info@lanmay.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330300 | 香水 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 24 | $443.0K |
| 西班牙 | 18 | $362.2K |
| 俄罗斯 | 2 | $84.9K |
| 波兰 | 5 | $43.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quimi Romar | 西班牙 | 11 | $206.5K | 其他护肤品、洗发剂 |
| PC Alliance of Beauty | 乌克兰 | 10 | $199.1K | 其他护发品、其他护肤品 |
| Elfa Laboratory Ltd. Liability Co. | 乌克兰 | 10 | $169.6K | 其他芳香制剂、洗发剂 |
| Nuvaria Global S.L. | 西班牙 | 7 | $155.7K | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
| Elfa Pharm Sp. z o.o. | 乌克兰 | 3 | $68.9K | 洗发剂、其他护发品 |
| DesignSoap LLC | 俄罗斯 | 1 | $55.0K | 洗发剂、其他芳香制剂 |
| Elfa Pharm Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $43.7K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Dizainsoap | 俄罗斯 | 1 | $30.0K | 其他护肤品、其他护发品 |
| ELFA LABORATORY LTD LIABILITY CO LTD | 乌克兰 | 1 | $5.4K | 其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他芳香制剂 | ELFA LABORATORY LTD LIABILITY CO LTD | 乌克兰 | $2.7K |
| 2026-01-09 | 其他芳香制剂 | ELFA LABORATORY LTD LIABILITY CO LTD | 乌克兰 | $2.7K |
| 2026-01-09 | 其他护肤品 | PC ALLIANCE OF BEAUTY | 乌克兰 | $3.7K |
| 2026-01-09 | 其他护肤品 | PC ALLIANCE OF BEAUTY | 乌克兰 | $1.5K |
| 2026-01-09 | 其他护肤品 | PC ALLIANCE OF BEAUTY | 乌克兰 | $3.7K |
| 2026-01-09 | 洗发剂 | PC ALLIANCE OF BEAUTY | 乌克兰 | $6.4K |
| 2026-01-09 | 其他护发品 | PC ALLIANCE OF BEAUTY | 乌克兰 | $11.1K |
| 2026-01-09 | 其他芳香制剂 | PC ALLIANCE OF BEAUTY | 乌克兰 | $945 |
| 2026-01-09 | 其他护肤品 | PC ALLIANCE OF BEAUTY | 乌克兰 | $3.7K |
| 2026-01-09 | 其他护肤品 | PC ALLIANCE OF BEAUTY | 乌克兰 | $1.5K |