BRANCH OF NAM VIET AGRICULTURE & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他冷冻蔬菜
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP Và XUấT NHậP KHẩU NAM VIệT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$186.6K
出口金额
—
最近进口
2024-08-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110323412-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTD4ASGD |
| 成立日期 | 2023-05-17 |
| 联系地址 | Số 3/2 Cao Đạt, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NAM VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 137 Nguyễn Công Trứ, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 09354664788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $97.4K |
| 越南 | 2 | $89.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Apple LLC | 日本 | 4 | $186.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 其他冷冻蔬菜 | Japan Apple LLC | 越南 | $36.9K |
| 2024-08-21 | 药用植物 | Japan Apple LLC | 越南 | $2.1K |
| 2024-07-01 | 其他冷冻水果坚果 | Japan Apple LLC | 日本 | $8.6K |
| 2024-07-01 | 其他冷冻水果坚果 | JAPAN APPLE LLC | 日本 | $7.7K |
| 2024-07-01 | 其他冷冻蔬菜 | JAPAN APPLE LLC | 日本 | $1.0K |
| 2024-07-01 | 其他冷冻水果坚果 | JAPAN APPLE LLC | 日本 | $2.9K |
| 2024-07-01 | 其他冷冻水果坚果 | JAPAN APPLE LLC | 日本 | $138 |
| 2024-07-01 | 其他冷冻水果坚果 | JAPAN APPLE LLC | 日本 | $7.1K |
| 2024-07-01 | 其他冷冻蔬菜 | JAPAN APPLE LLC | 日本 | $3.9K |
| 2024-07-01 | 其他冷冻水果坚果 | JAPAN APPLE LLC | 日本 | $13.8K |