Tran Thinh Trading & Services Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT TRầN THịNH
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$568.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401850660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BV30FC |
| 成立日期 | 2017-09-01 |
| 联系地址 | 169 Nguyễn Huy Tự, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CƠ ĐIỆN TRẦN THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 169 Nguyễn Huy Tự, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0946045869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $411.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $280.1K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $279.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Oishi Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 冷轧钢片、非取向硅钢板 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 硫化橡胶管 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $482 |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-03 | 精炼铜管 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-03 | LED照明装置 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-03 | 其他风扇 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-03 | 钢制气罐 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-03 | 绝缘电线 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-03 | 钢铁管线管 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-03 | 其他风扇 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-03 | 阀门龙头 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $717 |