The Gioi Hong Sam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 矿泉水及汽水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THế GIớI HồNG SâM
86
进口笔数
0
出口笔数
$868.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308771492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBU71P4 |
| 成立日期 | 2009-05-18 |
| 联系地址 | 25 Hoàng Diệu, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THẾ GIỚI HỒNG SÂM |
| 企业英文名称 | THE GIOI HONG SAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ, Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được kinh doanh kim loại quý, tiền kim loại, lúa gạo theo quy định tại Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24 tháng 12 năm 2013 của Bộ Công thương. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84839434751 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 551512 | 聚酯混纺布 |
| 210310 | 酱油 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 77 | $790.1K |
| 中国 | 9 | $78.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LCA Global | 韩国 | 68 | $707.3K | 矿泉水及汽水 |
| Vold International Inc. | 韩国 | 7 | $77.2K | 酱油、其他半导体介质 |
| Zhejiang Hongfeng Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $73.0K | 染色聚酯布、印花聚酯布 |
| Shandong MNM Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 漂白棉布、染色人造纤维布 |
| Assa Abloy Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.2K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Nature Plus | 韩国 | 1 | $2.4K | 3公斤内红茶 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 聚酯混纺布 | ZHEJIANG HONGFENG SCI TECH CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-13 | 聚酯混纺布 | ZHEJIANG HONGFENG SCI TECH CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-03-13 | 矿泉水及汽水 | LCA GLOBAL | 韩国 | $4.3K |
| 2026-03-13 | 矿泉水及汽水 | LCA GLOBAL | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-09 | 矿泉水及汽水 | LCA GLOBAL | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-09 | 矿泉水及汽水 | LCA GLOBAL | 韩国 | $7.3K |
| 2026-03-09 | 矿泉水及汽水 | LCA GLOBAL | 韩国 | $8.1K |
| 2026-01-12 | 矿泉水及汽水 | LCA GLOBAL | 韩国 | $3.9K |
| 2026-01-12 | 矿泉水及汽水 | LCA GLOBAL | 韩国 | $6.3K |
| 2026-01-12 | 矿泉水及汽水 | LCA GLOBAL | 韩国 | $3.2K |