NEW LIFE TM DV CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Cuộc Sống Mới
2
进口笔数
0
出口笔数
$14.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310056820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51XUCHC |
| 成立日期 | 2010-05-29 |
| 联系地址 | 335 Vĩnh Viễn, Phường 05, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV CUỘC SỐNG MỚI |
| 企业英文名称 | NEW LIFE TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 335 Vĩnh Viễn, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | +842866795771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $14.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COTDE INTERNATIONAL CORP | 韩国 | 1 | $8.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| COTDE INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | 1 | $5.9K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | COTDE INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $50 |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | COTDE INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $747 |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | COTDE INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $504 |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | COTDE INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $747 |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | COTDE INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $230 |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | COTDE INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $230 |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | COTDE INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $403 |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | COTDE INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $353 |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | COTDE INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $168 |
| 2026-04-16 | 皮肤清洁剂 | COTDE INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $540 |