TAY BAC IMPORT EXPORT & DEVELOPMENT TRAFFIC CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và PHáT TRIểN GIAO THôNG TâY BắC
2
进口笔数
12
出口笔数
$72.0K
进口金额
$279.8K
出口金额
2024-08-29
最近进口
2026-01-31
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202158744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYSMUF5 |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 2 ( tại nhà ông Lê Hữu Chương), Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÁT TRIỂN GIAO THÔNG TÂY BẮC |
| 企业英文名称 | TAY BAC IMPORT- EXPORT AND DEVELOPMENT TRAFFIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 đường Mạc Thái Tổ, Khu công nghiệp Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0969887887 |
| 邮箱 | Nhuaduongtaybac.asphalt@gmail.com |
| 官网 | nhuaduongnhapkhau.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
| 271490 | 天然沥青 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $72.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $161.6K |
| 越南 | 5 | $118.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | 2 | $72.0K | 旋转排量泵、温控处理设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | 5 | $121.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体 |
| CONG TY TNHH MOT THANH VIEN HOP TAC QUOC TE | 越南 | 4 | $76.3K | 石油沥青、天然沥青 |
| CONG TY CO PHAN SCI E & C | 越南 | 1 | $41.9K | 石油沥青 |
| CONG TY TNHH MOT THANH VIEN HOP TAC QUOC TE | 老挝 | 2 | $40.2K | 石油沥青 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 温控处理设备 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-07-23 | 温控处理设备 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2024-07-23 | 温控处理设备 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $26.7K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 石油沥青 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $6.5K |
| 2025-12-25 | 石油沥青 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $23.0K |
| 2025-12-10 | 石油沥青 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $23.0K |
| 2025-12-01 | 石油沥青 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $23.0K |
| 2025-10-03 | 石油沥青 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $46.0K |
| 2025-07-09 | 天然沥青 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN HOP TAC QUOC TE | 越南 | $16.4K |
| 2024-06-08 | 石油沥青 | CONG TY CO PHAN SCI E & C | 越南 | $41.9K |
| 2024-02-23 | 石油沥青 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN HOP TAC QUOC TE | 老挝 | $20.1K |
| 2024-01-31 | 石油沥青 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN HOP TAC QUOC TE | 老挝 | $20.0K |
| 2024-01-21 | 石油沥青 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN HOP TAC QUOC TE | 越南 | $20.0K |