Kinetic Sports Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 712 笔 · 主营 水上运动器材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THể THAO TOàN NăNG

436
进口笔数
712
出口笔数
$3.42M
进口金额
$18.59M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-26
最近出口
13
供应商数
274
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $967.2K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 3 笔2023-11进口 $10.7K · 7 笔出口 $401.8K · 11 笔2023-12进口 $508.4K · 6 笔出口 $724.4K · 16 笔2024-01进口 $161.7K · 7 笔出口 $726.5K · 25 笔2024-02进口 $19.0K · 3 笔出口 $291.2K · 10 笔2024-03进口 $55.2K · 8 笔出口 $563.4K · 19 笔2024-04进口 $19.6K · 10 笔出口 $215.5K · 12 笔2024-05进口 $51.8K · 7 笔出口 $537.8K · 27 笔2024-06进口 $13.8K · 12 笔出口 $354.4K · 13 笔2024-07进口 $297.9K · 12 笔出口 $425.0K · 16 笔2024-08进口 $19.7K · 16 笔出口 $431.3K · 22 笔2024-09进口 $27.2K · 11 笔出口 $322.1K · 11 笔2024-10进口 $63.0K · 10 笔出口 $304.2K · 13 笔2024-11进口 $22.1K · 13 笔出口 $451.8K · 17 笔2024-12进口 $619.9K · 13 笔出口 $787.5K · 14 笔2025-01进口 $12.7K · 11 笔出口 $444.6K · 23 笔2025-02进口 $20.5K · 8 笔出口 $171.8K · 14 笔2025-03进口 $39.3K · 11 笔出口 $481.9K · 24 笔2025-04进口 $24.1K · 17 笔出口 $654.0K · 23 笔2025-05进口 $38.3K · 12 笔出口 $438.5K · 21 笔2025-06进口 $23.4K · 7 笔出口 $339.9K · 20 笔2025-07进口 $28.0K · 10 笔出口 $271.9K · 11 笔2025-08进口 $13.9K · 6 笔出口 $269.3K · 12 笔2025-09进口 $42.5K · 9 笔出口 $347.8K · 15 笔2025-10进口 $35.8K · 11 笔出口 $414.6K · 19 笔2025-11进口 $31.9K · 10 笔出口 $431.0K · 16 笔2025-12进口 $553.8K · 14 笔出口 $967.2K · 21 笔2026-01进口 $47.6K · 20 笔出口 $159.4K · 11 笔2026-02进口 $15.9K · 7 笔出口 $463.1K · 18 笔2026-03进口 $28.9K · 18 笔出口 $296.8K · 11 笔2026-04进口 $12.7K · 7 笔出口 $420.0K · 22 笔2026-05进口 $43.0K · 12 笔出口 $244.1K · 16 笔2026-06进口 $14.3K · 17 笔出口 $555.3K · 18 笔2026-07进口 $17.5K · 14 笔出口 $306.8K · 17 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $114.5K · 3 笔2023-11进口 $10.7K · 7 笔出口 $401.8K · 11 笔2023-12进口 $508.4K · 6 笔出口 $724.4K · 16 笔2024-01进口 $161.7K · 7 笔出口 $726.5K · 25 笔2024-02进口 $19.0K · 3 笔出口 $291.2K · 10 笔2024-03进口 $55.2K · 8 笔出口 $563.4K · 19 笔2024-04进口 $19.6K · 10 笔出口 $215.5K · 12 笔2024-05进口 $51.8K · 7 笔出口 $537.8K · 27 笔2024-06进口 $13.8K · 12 笔出口 $354.4K · 13 笔2024-07进口 $297.9K · 12 笔出口 $425.0K · 16 笔2024-08进口 $19.7K · 16 笔出口 $431.3K · 22 笔2024-09进口 $27.2K · 11 笔出口 $322.1K · 11 笔2024-10进口 $63.0K · 10 笔出口 $304.2K · 13 笔2024-11进口 $22.1K · 13 笔出口 $451.8K · 17 笔2024-12进口 $619.9K · 13 笔出口 $787.5K · 14 笔2025-01进口 $12.7K · 11 笔出口 $444.6K · 23 笔2025-02进口 $20.5K · 8 笔出口 $171.8K · 14 笔2025-03进口 $39.3K · 11 笔出口 $481.9K · 24 笔2025-04进口 $24.1K · 17 笔出口 $654.0K · 23 笔2025-05进口 $38.3K · 12 笔出口 $438.5K · 21 笔2025-06进口 $23.4K · 7 笔出口 $339.9K · 20 笔2025-07进口 $28.0K · 10 笔出口 $271.9K · 11 笔2025-08进口 $13.9K · 6 笔出口 $269.3K · 12 笔2025-09进口 $42.5K · 9 笔出口 $347.8K · 15 笔2025-10进口 $35.8K · 11 笔出口 $414.6K · 19 笔2025-11进口 $31.9K · 10 笔出口 $431.0K · 16 笔2025-12进口 $553.8K · 14 笔出口 $967.2K · 21 笔2026-01进口 $47.6K · 20 笔出口 $159.4K · 11 笔2026-02进口 $15.9K · 7 笔出口 $463.1K · 18 笔2026-03进口 $28.9K · 18 笔出口 $296.8K · 11 笔2026-04进口 $12.7K · 7 笔出口 $420.0K · 22 笔2026-05进口 $43.0K · 12 笔出口 $244.1K · 16 笔2026-06进口 $14.3K · 17 笔出口 $555.3K · 18 笔2026-07进口 $17.5K · 14 笔出口 $306.8K · 17 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号3900323136
企查查编码QVNUN67VWK
成立日期2007-05-15
联系地址Đường số 6, Khu Công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THỂ THAO TOÀN NĂNG
企业英文名称KINETIC SPORTS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, Khu Công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
电话+842763896613
邮箱thanhnha.quyluc@gmail.com
传真+842763896617
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,471.1158亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
482190未印刷标签
392690其他塑料制品
680520纸基研磨料
590700处理纺织物
392119其他泡沫塑料
392111苯乙烯泡沫塑料板
350699其他粘合剂≤1kg
392190非泡沫塑料片
7018201毫米玻璃微球

出口

HS 编码产品
950629水上运动器材
950621帆板
392190非泡沫塑料片
890321小型帆船
320417染料颜料
320810聚酯油漆
320890聚合物基油漆
340590其他擦亮剂
381400油漆溶剂
390410初级形态聚氯乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾176$1.58M
美国61$793.3K
澳大利亚78$385.0K
中国70$340.4K
法国6$88.1K
越南3$83.8K
意大利17$63.2K
德国15$39.8K
泰国12$20.6K
瑞典11$17.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国168$4.28M
澳大利亚118$2.86M
中国台湾144$2.76M
越南12$2.18M
日本67$1.76M
法国27$905.5K
新西兰23$726.5K
荷兰14$680.0K
英国12$369.0K
瑞典16$367.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunny Industrial Engineering越南384$3.14M聚合物基油漆、未印刷标签
Sunny Industrial Engineering Co., Ltd.美国35$246.5K其他塑料制品、处理纺织物
Sunny Industrial Engineering Co., Ltd.法国3$24.2K聚合物胶粘剂、处理纺织物
Sunny Industrial Engineering Co., Ltd.德国8$6.5K1毫米玻璃微球、其他泡沫塑料
UN Sports & Gloves巴基斯坦1$1.6K其他户外娱乐设备、非棉针织背心
GUMMTEK OU爱沙尼亚1$1.5K其他泡沫塑料
ML Sports荷兰2$950水上运动器材
Race One Surf Craft Unit Trust澳大利亚2$915水上运动器材
DANIEL CHING美国1$850非充气娱乐船
Kracka Racing Surfcraft Pty Ltd澳大利亚2$631水上运动器材、其他塑料制品

下游采购商(共 274)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunny Industrial Engineering越南36$1.72M水上运动器材、染料颜料
Shred & Speed Mfg. Co., LLC美国31$1.25M水上运动器材
Kracka Racing Surfcraft Australia澳大利亚19$1.09M水上运动器材
Lost Surfboards USA美国17$1.02M水上运动器材
Las Olas Japan日本15$970.0K水上运动器材、帆板
Jimmy Lewis, Inc.美国18$944.1K水上运动器材、帆板
DAVE KALAMA SPORTS AND FITNESS INC.美国15$442.5K水上运动器材
Angela Jackson澳大利亚31$35.3K水上运动器材、羊毛机织地毯
Paul Jackson Australia澳大利亚21$17.6K水上运动器材
Lost Surfboards美国18$1.1K水上运动器材

近期贸易明细

进口(共 436)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚合物基油漆Sunny Industrial Engineering中国台湾$398
2026-07-31未印刷标签Sunny Industrial Engineering中国台湾$4
2026-07-29其他泡沫塑料Sunny Industrial Engineering澳大利亚$300
2026-07-27非泡沫塑料片Sunny Industrial Engineering捷克$90
2026-07-27处理纺织物Sunny Industrial Engineering捷克$293
2026-07-23其他塑料制品Sunny Industrial Engineering澳大利亚$100
2026-07-23其他塑料制品Sunny Industrial Engineering中国$200
2026-07-21聚合物基油漆Sunny Industrial Engineering中国台湾$2.3K
2026-07-21苯乙烯泡沫塑料板Sunny Industrial Engineering中国台湾$628
2026-07-21钢绞线缆Sunny Industrial Engineering日本$250

出口(共 712)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-26SURFING BOARDSLost Surfboards美国$0
2026-08-20SURFING BOARDS / SURFING BOARDS'S FIN AND DECKPADShred & Speed Mfg. Co., LLC美国$0
2026-08-06帆板WINDFORCE SPORTS美国$0
2026-08-03水上运动器材SURF RESCUE SUPPLY COMPANY美国$0
2026-07-31水上运动器材Las Olas Japan中国台湾$1.7K
2026-07-31水上运动器材Las Olas Japan中国台湾$10.1K
2026-07-31水上运动器材Las Olas Japan中国台湾$1.2K
2026-07-31水上运动器材Las Olas Japan中国台湾$11.2K
2026-07-31水上运动器材Las Olas Japan中国台湾$3.2K
2026-07-31水上运动器材Las Olas Japan中国台湾$5.4K

相关企业 · 同类产品

Kinetic Sports Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →