VIETNAM SUNDRONE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUNDRONE VIệT NAM
29
进口笔数
0
出口笔数
$2.80M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801734798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JKMFXB |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 57 dãy LouisII – LK3, Khu đô thị Louis City, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDRONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SUNDRONE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 57 dãy LouisII – LK3, Khu đô thị Louis City, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84522337799 |
| 邮箱 | ketoan@sundrone.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 880624 | 25-150公斤无人机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $2.80M |
| 美国 | 1 | $1.8K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
| 波兰 | 1 | $320 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 18 | $1.79M | 飞机零件、带接头绝缘电线 |
| IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 5 | $978.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| MYUAV TECHNOLOGIES CO.,LTD | 中国 | 2 | $33.0K | 贱金属配件、非电动绞车 |
| SRL RCMARKET | 比利时 | 1 | $2.7K | 其他铝制品、750W以下直流电机 |
| AIRCRAFT INTERNATIONAL LLC | 美国 | 1 | $2.0K | 旋转活塞发动机、火花点火发动机零件 |
| Maxamps Lithium Batteries | 美国 | 1 | $1.8K | 锂离子电池、静止变流器 |
| DONGGUAN DEERPU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $660 | 其他硫化橡胶制品、电磁装置 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 电磁装置 | DONGGUAN DEERPU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-08-21 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN DEERPU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-08-07 | 其他铝制品 | SRL RCMARKET | 中国 | $190 |
| 2025-08-07 | 750W以下直流电机 | SRL RCMARKET | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-07 | 电力控制板 | SRL RCMARKET | 中国 | $170 |
| 2025-08-02 | 火花点火发动机零件 | AIRCRAFT INTERNATIONAL LLC | 波兰 | $320 |
| 2025-08-02 | 旋转活塞发动机 | AIRCRAFT INTERNATIONAL LLC | 德国 | $1.6K |
| 2025-07-25 | 锂离子电池 | MAXAMPS LITHIUM BATTERIES | 美国 | $1.4K |
| 2025-07-25 | 锂离子电池 | Maxamps Lithium Batteries | 美国 | $351 |
| 2025-07-17 | 贱金属配件 | MYUAV TECHNOLOGIES CO.,LTD | 中国 | $780 |