Phuc Hung Thinh Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHúC HưNG THịNH
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$71.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315494345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4W0TSH2 |
| 成立日期 | 2019-01-22 |
| 联系地址 | 78/20 Lê Đình Cẩn, Khu phố 9, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚC HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | PHUC HUNG THINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 918/36 Hương Lộ 2, Khu phố 42, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02838395667 |
| 邮箱 | dien.phuchungthinh@gmail.com |
| 官网 | www.diencongnghiepgiare.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $26.8K |
| 柬埔寨 | 2 | $18.2K |
| 越南 | 2 | $2.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $51.2K | 氮磷钾肥料、人造纺织袋 |
| Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.6K | 氮磷钾肥料、动植物肥料 |
| TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他杂环化合物、动植物肥料 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 同轴电缆 | TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | — | $9.8K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | — | $6.1K |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | — | $601 |
| 2026-04-28 | 同轴电缆 | TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | — | $3.7K |
| 2026-04-28 | 同轴电缆 | TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | — | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | — | $525 |
| 2025-10-06 | 其他铅制品 | TTC ATTAPEU SUGAR CANE SOLE CO LTD | 越南 | $78 |
| 2025-10-06 | 电气信号装置 | TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | 老挝 | $201 |
| 2025-10-06 | 其他电气开关 | TTC Attapeu Sugar Cane Sole Co., Ltd. | 老挝 | $29 |
| 2025-10-06 | 其他铅制品 | TTC ATTAPEU SUGAR CANE SOLE CO LTD | 越南 | $157 |