RBIKE Tourism & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DU LịCH RBIKE
26
进口笔数
0
出口笔数
$287.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109003400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEMVKY3 |
| 成立日期 | 2019-11-26 |
| 联系地址 | Nhà số 18 tổ 16 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH RBIKE |
| 企业英文名称 | RBIKE TOURISM AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 18 tổ 16 đường Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84983609968 |
| 邮箱 | rbikevn@gmail.com |
| 官网 | r-bike.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 630640 | 充气床垫 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630690 | 其他纺织野营用品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732111 | 燃气炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $287.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $195.9K | 睡袋、其他塑纺箱盒 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.5K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他塑纺箱盒 | Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $423 |
| 2026-06-24 | 其他塑纺箱盒 | Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $198 |
| 2026-06-24 | 非办公金属家具 | Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-06-24 | 其他纺织野营用品 | Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-06-24 | 其他塑纺箱盒 | Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-06-24 | 睡袋 | Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $572 |
| 2026-06-24 | 充气床垫 | Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $209 |
| 2026-06-24 | 其他塑纺箱盒 | Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $212 |
| 2026-06-24 | 充气床垫 | Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $535 |
| 2026-06-24 | 纺织面料鞋 | Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |