Tuan Tu Industrial Equipment & Refrigeration Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH kinh doanh điện lạnh và thiết bị công nghiệp Tuấn Tú
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$96.6K
出口金额
—
最近进口
2025-08-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104407618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQAWPC2 |
| 成立日期 | 2010-02-08 |
| 联系地址 | Thôn Đường Yên, Xã Xuân Nộn, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH ĐIỆN LẠNH VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TUẤN TÚ |
| 企业英文名称 | TUAN TU INDUSTRIAL EQUIPMENT AND REFRIGERATION BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đường Yên, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh bất động sản); Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng; Xây dựng công trình công ích; Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ; Xây dựng nhà các loại; Cho thuê xe có động cơ; Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh; Sản xuất sắt, thép, gang; Sửa chữa thiết bị điện; Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình; Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí; Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí; Bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842422174836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $96.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $55.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Enplas (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $21.9K | 聚甲醛、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Enplas Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $16.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他塑料包装制品、合金钢扁轧材 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 阀门龙头 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $863 |
| 2025-08-28 | 绝缘电线 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-08-28 | 绝缘电线 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-08-28 | 阀门龙头 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $414 |
| 2025-08-26 | 阀门龙头 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $414 |
| 2025-08-26 | 绝缘电线 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-08-26 | 绝缘电线 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-08-26 | 阀门龙头 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $863 |
| 2025-07-30 | 空调机零件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2025-07-30 | 空调机零件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $924 |