Homitech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOMITECH
19
进口笔数
1
出口笔数
$361.0K
进口金额
$18.0K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2023-05-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315417615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0QSUCJ |
| 成立日期 | 2018-12-03 |
| 联系地址 | Lầu 16, Số 29 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOMITECH |
| 企业英文名称 | HOMITECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 16, Số 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | 02835207655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854232 | 存储器芯片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $361.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangfor Technologies (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 19 | $361.0K | 通信设备、990110 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.0K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 绝缘电线 | SANGFOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD | 中国 | $125 |
| 2025-12-12 | 其他自动数据处理系统 | SANGFOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-12-12 | 存储单元 | SANGFOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-12 | 其他自动数据处理部件 | SANGFOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD | 中国 | $840 |
| 2025-12-12 | 8471机器零件 | SANGFOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-12 | 通信设备 | SANGFOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD | 中国 | $360 |
| 2025-12-12 | 存储单元 | SANGFOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-01-16 | 其他自动数据处理系统 | SANGFOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD | 中国 | $33.0K |
| 2025-01-16 | 绝缘电线 | SANGFOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD | 中国 | $60 |
| 2025-01-16 | 存储单元 | SANGFOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 通信设备 | Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $18.0K |
| 2023-05-16 | 通信设备 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $18.0K |