Homitech Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOMITECH

19
进口笔数
1
出口笔数
$361.0K
进口金额
$18.0K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2023-05-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $92.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $92.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315417615
企查查编码QVNN0QSUCJ
成立日期2018-12-03
联系地址Lầu 16, Số 29 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HOMITECH
企业英文名称HOMITECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 16, Số 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
电话02835207655
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
854470绝缘电线
851779通信设备零件
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元
847180其他自动数据处理部件
852351固态存储设备
8473308471机器零件
854232存储器芯片

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$361.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$18.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sangfor Technologies (Hong Kong) Ltd.中国19$361.0K通信设备、990110

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南1$18.0K通信设备零件、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12绝缘电线SANGFOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD中国$125
2025-12-12其他自动数据处理系统SANGFOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD中国$15.4K
2025-12-12存储单元SANGFOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD中国$5.8K
2025-12-12其他自动数据处理部件SANGFOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD中国$840
2025-12-128471机器零件SANGFOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD中国$4.0K
2025-12-12通信设备SANGFOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD中国$360
2025-12-12存储单元SANGFOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD中国$4.9K
2025-01-16其他自动数据处理系统SANGFOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD中国$33.0K
2025-01-16绝缘电线SANGFOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD中国$60
2025-01-16存储单元SANGFOR TECHNOLOGIES (HONGKONG) LTD中国$2.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-18通信设备Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南$18.0K
2023-05-16通信设备BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$18.0K

相关企业 · 同类产品

Homitech Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →