Hai Viet International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 动植物着色料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Hải Việt
43
进口笔数
0
出口笔数
$2.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-08
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106631005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8NU29Y |
| 成立日期 | 2014-09-05 |
| 联系地址 | Nhà BT2-12 Khu nhà ở Đại Mỗ thuộc dự án Viglacera, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HẢI VIỆT |
| 企业英文名称 | HAI VIET INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà BT2-12 Khu nhà ở Đại Mỗ thuộc dự án Viglacera, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912394262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320300 | 动植物着色料 |
| 320418 | 类胡萝卜素染料 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $2.23M |
| 法国 | 4 | $169.6K |
| 德国 | 1 | $25.5K |
| 丹麦 | 1 | $23.7K |
| 瑞士 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Fordtek Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.33M | 维生素E及衍生物、动植物着色料 |
| Chongqing Sanfori Biotech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $376.3K | 猫狗饲料、动植物着色料 |
| Fordtek Ltd. | 中国 | 7 | $373.4K | 维生素E及衍生物、其他维生素 |
| Vitafor N.V. | 法国 | 2 | $95.5K | 猫狗饲料、染料颜料 |
| Zhejiang Zancheng Life Sciences Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.5K | 苯甲酸化合物、其他一元酚 |
| Vitacare Holdings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.4K | 其他合成染料、维生素E及衍生物 |
| Feed-Trade | 法国 | 1 | $47.7K | 猫狗饲料 |
| Shandong Weiyan Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 类胡萝卜素染料、猫狗饲料 |
| Feed Trade | 法国 | 1 | $26.4K | 猫狗饲料 |
| Feed-Trade | 德国 | 1 | $25.5K | 其他酶制剂、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 类胡萝卜素染料 | BEIJING OKAYSO TRADING CO., LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-02 | 动植物着色料 | Chongqing Fordtek Biochemical Co., Ltd. | 中国 | $56.4K |
| 2026-04-02 | 动植物着色料 | Chongqing Fordtek Biochemical Co., Ltd. | 中国 | $56.4K |
| 2026-01-02 | 动植物着色料 | Chongqing Fordtek Biochemical Co., Ltd. | 中国 | $48.0K |
| 2025-11-28 | 类胡萝卜素染料 | Vitacare Holdings Co., Ltd. | 中国 | $38.6K |
| 2025-11-15 | 动植物着色料 | Chongqing Fordtek Biochemical Co., Ltd. | 中国 | $49.5K |
| 2025-10-15 | 动植物着色料 | Chongqing Fordtek Biochemical Co., Ltd. | 中国 | $102.5K |
| 2025-10-01 | 动植物着色料 | Chongqing Fordtek Biochemical Co., Ltd. | 中国 | $83.2K |
| 2025-09-16 | 其他化学制剂 | Tianjin Jiuri New Materials Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2025-08-28 | 动植物着色料 | Chongqing Fordtek Biochemical Co., Ltd. | 中国 | $84.8K |