Hoang Long Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HOàNG LONG PHáT
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601198918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HU1JF2 |
| 成立日期 | 2020-07-02 |
| 联系地址 | Phố Mới, Chợ Trâu, Xã Hải Hưng, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG LONG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG LONG PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Mới, Chợ Trâu, Xã Hải Hưng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84943924669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Jiacheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $673.9K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | 15 | $229.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $207.7K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| Jinan Utlet New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $129.3K | 纺织物处理机、7mm以下铝合金丝 |
| Zhejiang Joya Polymer Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $118.9K | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
| Henan Shortcut New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.2K | 陶瓷磨轮、纸基研磨料 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.5K |