STS Vietnam Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI STS VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$391.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109789375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUDV2HE |
| 成立日期 | 2021-10-25 |
| 联系地址 | Căn Nhà R3.16 Khu Đô Thị Eden Rose, Ngõ 908 Đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI STS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STS VIETNAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xứ Đồng Gađa, Thôn Vĩnh Ninh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84868300888 |
| 邮箱 | Sieuthiso360@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $391.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Qingyao Lithium Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $143.8K | 锂离子电池、电力控制板 |
| SHANGHAI JINGYIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | 2 | $131.9K | 锂离子电池 |
| Shenzhen Woma Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| Weitu (Shenzhen) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.1K | 静止变流器、变压器零件 |
| UNV Digital Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 锂离子电池 | SHANGHAI JINGYIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $69.3K |
| 2026-03-10 | 静止变流器 | WEITU (SHENZHEN) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-16 | 锂离子电池 | SHANGHAI JINGYIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-01-16 | 锂离子电池 | SHANGHAI JINGYIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $31.1K |
| 2025-12-23 | 锂离子电池 | WEITU (SHENZHEN) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2025-08-05 | 锂离子电池 | SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2025-08-05 | 锂离子电池 | SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-08-05 | 锂离子电池 | SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70.2K |
| 2025-08-05 | 锂离子电池 | SHENZHEN QINGYAO LITHIUM ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2024-09-27 | 非磁带视频设备 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $765 |