MT TECHNIQUE & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Kỹ Thuật Và Thương Mại Mt
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901357915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20C6850 |
| 成立日期 | 2011-02-18 |
| 联系地址 | số 47 Đường Nguyễn Quốc Trị, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI MT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 47 Đường Nguyễn Quốc Trị, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02388688388 |
| 邮箱 | ktmt866@gmail.com |
| 传真 | 02388653688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $902.2K |
| 瑞士 | 7 | $114.6K |
| 美国 | 8 | $75.6K |
| 德国 | 5 | $28.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $12.1K |
| 印度 | 5 | $4.9K |
| 日本 | 5 | $4.4K |
| 马来西亚 | 1 | $3.0K |
| 捷克 | 1 | $1.3K |
| 斯洛伐克 | 2 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VONTRON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $556.7K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | 2 | $111.9K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| db95c070cd801a59ca533a3132715da4 | 2 | $90.1K | ||
| SPARKS INSTRUMENTS SA | 瑞士 | 4 | $67.0K | 其他测量仪器、电力控制板 |
| LANZHOU CHANGXIN ELECTRICAL POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $57.3K | 齿轮及变速器、阀门龙头 |
| MC MONITORING SA | 瑞士 | 3 | $47.6K | 其他测量仪器、980100 |
| GEOKON | 黎巴嫩 | 2 | $38.3K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | 2 | $12.4K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| TONGTING INDUSTRY CO LTD | 中国 | 2 | $10.2K | 车辆悬挂零件、垫片套装 |
| MAX SPARE LTD | 印度 | 3 | $4.1K | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 测量仪器零件 | GEOKON | 美国 | $10 |
| 2026-04-12 | 测量仪器零件 | GEOKON | 美国 | $10 |
| 2026-04-12 | 数据处理机 | GEOKON | 美国 | $5.9K |
| 2026-04-12 | 数据处理机 | GEOKON | 美国 | $5.9K |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | GEOKON | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-12 | 其他测量仪器 | GEOKON | 美国 | $3.7K |
| 2026-03-18 | 通信设备 | GEOKON INC | 美国 | $10.0K |
| 2026-03-18 | 其他测量仪器 | GEOKON INC | 美国 | $3.8K |
| 2026-03-18 | 其他测量仪器 | GEOKON INC | 美国 | $2.6K |
| 2026-02-09 | 其他测量仪器 | GEOKON | 美国 | $3.0K |