MT Technique & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Kỹ Thuật Và Thương Mại Mt

52
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-14
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $196.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $115.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $196.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $190 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $115.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $196.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $190 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2901357915
企查查编码QVN20C6850
成立日期2011-02-18
联系地址số 47 Đường Nguyễn Quốc Trị, Phường Hưng Phúc, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI MT
企业英文名称MT TECHNIQUE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址số 47 Đường Nguyễn Quốc Trị, Phường Trường Vinh, Nghệ An
经营范围3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话02388688388
邮箱ktmt866@gmail.com
传真02388653688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
903180其他测量仪器
842121水净化机械
851762通信设备
902610液体流量计
853710电力控制板
903039记录式电表
841459其他风扇
841989温控处理设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$969.8K
瑞士7$114.6K
美国9$75.8K
德国5$28.3K
印度尼西亚1$12.1K
马来西亚2$6.2K
印度5$4.9K
日本5$4.4K
捷克1$1.3K
斯洛伐克2$1.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vontron Technology Co., Ltd.中国3$556.7K过滤净化器零件、水净化机械
United Grand Supply Chain Ltd.中国2$111.9K其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
KELVION PTE. LTD.新加坡2$90.1K工业热交换器、制冷设备零件
Sparks Instruments S.A.瑞士4$67.0K其他测量仪器、电力控制板
Lanzhou Changxin Electrical Power Equipment Co., Ltd.中国2$57.3K齿轮及变速器、阀门龙头
Geokon, Inc.黎巴嫩4$54.7K测量仪器、其他测量仪器
MC Monitoring SA瑞士3$47.6K其他测量仪器、测量仪器零件
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡2$12.4K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Tongting Industry Co., Ltd.中国2$10.2K车辆悬挂零件、垫片套装
MAX SPARE LIMITED印度3$4.1K非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14不锈钢圆管Shandong Dongfang Stainless Steel Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-14不锈钢圆管Shandong Dongfang Stainless Steel Co., Ltd.中国$18.7K
2026-07-14不锈钢管配件Shandong Dongfang Stainless Steel Co., Ltd.中国$369
2026-07-14不锈钢管件Shandong Dongfang Stainless Steel Co., Ltd.中国$660
2026-07-14不锈钢管件Shandong Dongfang Stainless Steel Co., Ltd.中国$66
2026-07-14不锈钢圆管Shandong Dongfang Stainless Steel Co., Ltd.中国$7.4K
2026-07-14不锈钢圆管Shandong Dongfang Stainless Steel Co., Ltd.中国$3.1K
2026-07-14不锈钢管配件Shandong Dongfang Stainless Steel Co., Ltd.中国$29
2026-07-14不锈钢管配件Shandong Dongfang Stainless Steel Co., Ltd.中国$37
2026-07-14不锈钢管件Shandong Dongfang Stainless Steel Co., Ltd.中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

MT Technique & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →