Crevence Duc Tho Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 男式化纤裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CREVENCE ĐứC THọ
49
进口笔数
91
出口笔数
$2.59M
进口金额
$6.71M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002253403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMN6SKTM |
| 成立日期 | 2022-03-18 |
| 联系地址 | Số 04 ngõ 80 đường Trần Dực, Thị Trấn Đức Thọ, Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CREVENCE ĐỨC THỌ |
| 企业英文名称 | CREVENCE DUC THO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04 ngõ 80 đường Trần Dực, Xã Đức Thọ, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84919151548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $2.20M |
| 韩国 | 7 | $206.5K |
| 越南 | 1 | $187.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 90 | $6.52M |
| 越南 | 1 | $187.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crevence | 中国 | 17 | $884.0K | 染色聚酯布、装饰流苏 |
| Shaoxing Munan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $727.0K | 染色聚酯布、塑料衣着附件 |
| Crevence Duc Tho Co., Ltd. | 越南 | 1 | $187.5K | 男式化纤裤、印刷标签 |
| Crevence | 韩国 | 4 | $178.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| Aztech WB Co., Ltd. | 中国 | 3 | $175.0K | 染色聚酯布、聚酯短纤织物 |
| HYESEON CO.,LTD | 中国 | 2 | $146.7K | 印刷标签、染色尼龙织物 |
| CK & H Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $107.5K | 塑料纽扣、其他拉链 |
| Shaoxing City Sorabol Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.8K | 印刷标签、染色聚酯布 |
| Aztech WB Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.0K | 塑料衣着附件、塑料纽扣 |
| HYESEON CO.,LTD | 韩国 | 2 | $9.2K | 染色化纤长丝布、非金属塑料纽扣 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crevence | 韩国 | 86 | $6.27M | 男式化纤裤、印刷标签 |
| Crevence Duc Tho Co., Ltd. | 越南 | 1 | $187.5K | 染色聚酯布、印刷标签 |
| Aztech WB Co., Ltd. | 越南 | 1 | $166.7K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| HYESEON CO.,LTD | 韩国 | 3 | $76.3K | 男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 印花化纤长丝布 | HYESEON CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | HYESEON CO.,LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-29 | 染色化纤长丝布 | HYESEON CO.,LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | HYESEON CO.,LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | HYESEON CO.,LTD | 中国 | $203 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | HYESEON CO.,LTD | 中国 | $141 |
| 2026-04-29 | 轻质无纺布 | HYESEON CO.,LTD | 中国 | $134 |
| 2026-04-29 | 合成纤维机织物 | CK & H CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | HYESEON CO.,LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-04-29 | 染色化纤长丝布 | HYESEON CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非织造标签 | Crevence | 韩国 | $39 |
| 2026-04-27 | 染色聚酯布 | Crevence | 韩国 | $26.7K |
| 2026-04-27 | 贱金属扣件 | Crevence | 韩国 | $141 |
| 2026-04-27 | 染色化纤长丝布 | Crevence | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 轻质无纺布 | Crevence | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 轻质无纺布 | Crevence | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-27 | 染色尼龙织物 | Crevence | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 轻质无纺布 | Crevence | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 染色化纤长丝布 | Crevence | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 印花化纤长丝布 | Crevence | 韩国 | $2.0K |