Hi-Max Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HI - MAX VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$120.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314462809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GNJ6HA |
| 成立日期 | 2017-06-15 |
| 联系地址 | Lô B5f, khu B, đường số 7, khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HI - MAX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HI - MAX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B5f, khu B, đường số 7, khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với ngành nghề thuộc Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (CPC: 633): không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Đối với các hoạt động thuộc Dịch vụ tư vấn kỹ thuật (CPC 8672), Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với ngành nghề thuộc Dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật (CPC: 8676): ngoại trừ kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84906773772 |
| 邮箱 | himax119@gmail.com |
| 官网 | www.himax119.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $92.1K |
| 英国 | 2 | $28.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Himax Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $92.1K | 电气信号装置、LED/LCD指示面板 |
| FFE Ltd. | 英国 | 2 | $28.1K | 电气信号装置、信号装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 电气信号装置 | HIMAX CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2025-01-06 | LED/LCD指示面板 | HIMAX CO LTD | 韩国 | $396 |
| 2025-01-06 | 发光二极管指示板 | HIMAX CO LTD | 韩国 | $491 |
| 2025-01-06 | LED/LCD指示面板 | HIMAX CO LTD | 韩国 | $42 |
| 2024-09-09 | 电气信号装置 | HIMAX CO LTD | 韩国 | $440 |
| 2024-09-09 | 电气信号装置 | HIMAX CO LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2024-09-09 | 电气信号装置 | HIMAX CO LTD | 韩国 | $881 |
| 2024-09-09 | 发光二极管指示板 | HIMAX CO LTD | 韩国 | $477 |
| 2024-09-09 | 电气信号装置 | HIMAX CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2024-09-09 | 电气信号装置 | HIMAX CO LTD | 韩国 | $8.8K |