NP Vietnam Mechanical and Electrical Refrigeration Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 蒸发式冷却器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN LạNH NP VIệT NAM
70
进口笔数
66
出口笔数
$1.52M
进口金额
$871.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106117008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCEB079 |
| 成立日期 | 2013-03-05 |
| 联系地址 | L7-50 Khu đô thị Athena Fulland, Đường Nguyễn Xiển, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH NP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NP VIET NAM MECHICAL ELECTRICAL REFRIGERATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L7-50 Khu đô thị Athena Fulland, Đường Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02485876178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 256亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 380210 | 活性碳 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $1.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $871.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Heneng Ventilation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 29 | $557.7K | PVC塑料板材、蒸发式冷却器 |
| Guangdong Symphony Keruilai Air Coolers Co., Ltd. | 中国 | 13 | $275.2K | 蒸发式冷却器、功能机器零件 |
| Shandong Gurui Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $117.0K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Qingzhou Big Cubic Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.1K | 其他风扇、家禽机械零件 |
| Shandong Xingmuyuan Agriculture & Animal Husbandry Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.8K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD | 中国 | 1 | $69.9K | 其他风扇 |
| Shandong Gurui Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.8K | 其他风扇、锰矿砂 |
| Qingzhou Feiteng Thermo-Control Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.4K | 其他风扇、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Future Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.3K | 熨烫机、纺织处理机械 |
| Jinan Duojin Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.0K | 气体过滤机械、活性碳 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $301.8K | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
| Nyan Kids Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 5 | $146.5K | 印花棉针织布、印刷标签 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $138.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Jing Sheng Vietnam Electric Co., Ltd. | 越南 | 2 | $88.2K | 聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱 |
| Jing Sheng Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $88.2K | 瓦楞纸箱、电力控制板 |
| FC Vietnam Corporation | 越南 | 4 | $27.6K | ABS共聚物、非瓦楞折叠盒 |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| FC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $20.4K | ABS共聚物、其他纸制品 |
| Langer Art Materials (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.4K | 初级硅氧烷、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他风扇 | QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD | 中国 | $7.7K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | FC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $52 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | FC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $306 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | FC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 非钢铁软管 | FC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $253 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | FC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $34 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | FC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | FC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $325 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | FC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $55 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | FC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $55 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | FC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $857 |