NP Vietnam Mechanical and Electrical Refrigeration Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 蒸发式冷却器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN LạNH NP VIệT NAM

70
进口笔数
66
出口笔数
$1.52M
进口金额
$871.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $209.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $101.9K · 4 笔出口 $14.0K · 3 笔2023-10进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.3K · 2 笔出口 $150.7K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-03进口 $44.2K · 2 笔出口 $811 · 3 笔2024-04进口 $54.7K · 3 笔出口 $209.6K · 6 笔2024-05进口 $20.3K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-06进口 $112.9K · 7 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $63.6K · 3 笔出口 $652 · 2 笔2024-08进口 $118.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-12进口 $57.9K · 3 笔出口 $66.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.6K · 2 笔出口 $686 · 2 笔2025-05进口 $38.1K · 3 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-06进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.2K · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-08进口 $21.2K · 1 笔出口 $16.6K · 4 笔2025-09进口 $60.7K · 3 笔出口 $183.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-11进口 $40.6K · 1 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-12进口 $72.4K · 3 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-01进口 $29.6K · 1 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-02进口 $46.9K · 1 笔出口 $12.2K · 1 笔2026-03进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.9K · 1 笔出口 $32.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $101.9K · 4 笔出口 $14.0K · 3 笔2023-10进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.3K · 2 笔出口 $150.7K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-03进口 $44.2K · 2 笔出口 $811 · 3 笔2024-04进口 $54.7K · 3 笔出口 $209.6K · 6 笔2024-05进口 $20.3K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-06进口 $112.9K · 7 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $63.6K · 3 笔出口 $652 · 2 笔2024-08进口 $118.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-12进口 $57.9K · 3 笔出口 $66.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.6K · 2 笔出口 $686 · 2 笔2025-05进口 $38.1K · 3 笔出口 $21.1K · 4 笔2025-06进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.2K · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-08进口 $21.2K · 1 笔出口 $16.6K · 4 笔2025-09进口 $60.7K · 3 笔出口 $183.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-11进口 $40.6K · 1 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-12进口 $72.4K · 3 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-01进口 $29.6K · 1 笔出口 $12.7K · 1 笔2026-02进口 $46.9K · 1 笔出口 $12.2K · 1 笔2026-03进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.9K · 1 笔出口 $32.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106117008
企查查编码QVNGCEB079
成立日期2013-03-05
联系地址L7-50 Khu đô thị Athena Fulland, Đường Nguyễn Xiển, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH NP VIỆT NAM
企业英文名称NP VIET NAM MECHICAL ELECTRICAL REFRIGERATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址L7-50 Khu đô thị Athena Fulland, Đường Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02485876178
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本256亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847960蒸发式冷却器
847990功能机器零件
841459其他风扇
392530塑料建材
391740塑料管件
392690其他塑料制品
842139气体过滤机械
380210活性碳
482390其他纸制品
841480其他气泵

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
853710电力控制板
841459其他风扇
830249贱金属配件
854449绝缘电线
847960蒸发式冷却器
732690其他钢铁制品
841370其他离心泵
730799其他钢铁管件
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$1.52M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$871.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Heneng Ventilation Equipment Co., Ltd.中国29$557.7KPVC塑料板材、蒸发式冷却器
Guangdong Symphony Keruilai Air Coolers Co., Ltd.中国13$275.2K蒸发式冷却器、功能机器零件
Shandong Gurui Industrial Technology Co., Ltd.中国4$117.0K其他风扇、泵及压缩机零件
Qingzhou Big Cubic Industry & Trade Co., Ltd.中国3$98.1K其他风扇、家禽机械零件
Shandong Xingmuyuan Agriculture & Animal Husbandry Technology Co., Ltd.中国4$96.8K其他风扇、泵及压缩机零件
QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD中国1$69.9K其他风扇
Shandong Gurui Intelligent Equipment Co., Ltd.中国2$65.8K其他风扇、锰矿砂
Qingzhou Feiteng Thermo-Control Machinery Co., Ltd.中国3$60.4K其他风扇、漂白牛皮纸≤150g/m2
Future Tech Co., Ltd.中国2$29.3K熨烫机、纺织处理机械
Jinan Duojin Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国3$19.0K气体过滤机械、活性碳

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd.越南24$301.8K瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷
Nyan Kids Dong Nai Co., Ltd.越南5$146.5K印花棉针织布、印刷标签
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南5$138.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Jing Sheng Vietnam Electric Co., Ltd.越南2$88.2K聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱
Jing Sheng Vietnam Co., Ltd.越南2$88.2K瓦楞纸箱、电力控制板
FC Vietnam Corporation越南4$27.6KABS共聚物、非瓦楞折叠盒
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南6$21.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
FC Vietnam Co., Ltd.越南3$20.4KABS共聚物、其他纸制品
Langer Art Materials (Vietnam) Co., Ltd.越南4$16.5K瓦楞纸箱、印刷标签
Hilim SCG Vina Technology Co., Ltd.越南6$2.4K初级硅氧烷、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他风扇QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD中国$410
2026-04-23其他风扇QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD中国$1.1K
2026-04-23其他风扇QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD中国$2.9K
2026-04-23其他风扇QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD中国$21.6K
2026-04-23其他风扇QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD中国$2.9K
2026-04-23其他风扇QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD中国$1.3K
2026-04-23其他风扇QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD中国$1.3K
2026-04-23其他风扇QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD中国$1.1K
2026-04-23其他风扇QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD中国$21.6K
2026-04-23其他风扇QINGZHOU MASTER MACHINERY CO., LTD中国$7.7K

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁管件FC VIETNAM CORP ORATION越南$52
2026-04-28贱金属配件FC VIETNAM CORP ORATION越南$306
2026-04-28其他钢铁管件FC VIETNAM CORP ORATION越南$24
2026-04-28非钢铁软管FC VIETNAM CORP ORATION越南$253
2026-04-28其他钢铁管件FC VIETNAM CORP ORATION越南$34
2026-04-28其他钢铁管件FC VIETNAM CORP ORATION越南$21
2026-04-28钢铁螺钉螺栓FC VIETNAM CORP ORATION越南$325
2026-04-28其他钢铁管件FC VIETNAM CORP ORATION越南$55
2026-04-28其他钢铁管件FC VIETNAM CORP ORATION越南$55
2026-04-28其他铝制品FC VIETNAM CORP ORATION越南$857

相关企业 · 同类产品

NP Vietnam Mechanical and Electrical Refrigeration Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →