Doan Minh Cong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đoàn Minh Công
33
进口笔数
0
出口笔数
$408.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800383009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUV7D78X |
| 成立日期 | 2007-07-13 |
| 联系地址 | Thôn Phạm Xá, Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐOÀN MINH CÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842203624222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $407.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Corey Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $113.3K | 混凝土搅拌机、矿物加工机零件 |
| Linyi Raytone Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.7K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| HANGZHOU SINO-DEUTSCH POWER TRANSMISSION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | 1 | $48.0K | 齿轮及变速器、非电气机械零件 |
| Suzhou Renowell Hydraulic Pump Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.5K | 旋转排量泵、非泡沫橡胶密封件 |
| LINYI RAYTONE MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | 2 | $27.4K | 其他塑料包装制品 |
| Hangzhou Fixedstar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.4K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Shenzhen Onetouch Business Service Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 其他印刷机零件、包装机械 |
| Hangzhou Jusheng Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 矿物加工机零件、混凝土搅拌机 |
| Changsha Supmeter Technological Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.2K | 衡器零件、其他自动控制仪 |
| Ningbo Associated Hydraulic Components Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 其他往复泵、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU SINO-DEUTSCH POWER TRANSMISSION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU SINO-DEUTSCH POWER TRANSMISSION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU SINO-DEUTSCH POWER TRANSMISSION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU SINO-DEUTSCH POWER TRANSMISSION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU SINO-DEUTSCH POWER TRANSMISSION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU SINO-DEUTSCH POWER TRANSMISSION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU SINO-DEUTSCH POWER TRANSMISSION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU SINO-DEUTSCH POWER TRANSMISSION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU SINO-DEUTSCH POWER TRANSMISSION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU SINO-DEUTSCH POWER TRANSMISSION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $980 |