Ha Anh Service & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Xuất Nhập Khẩu Hà Anh
4
进口笔数
34
出口笔数
$95.0K
进口金额
$732.9K
出口金额
2024-01-30
最近进口
2024-11-21
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106830272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDP5E29T |
| 成立日期 | 2015-04-22 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ ANH |
| 企业英文名称 | HA ANH SERVICE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN6, Khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84393267226 |
| 邮箱 | haanhxnk88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $95.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 30 | $657.0K |
| 印度 | 4 | $75.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.0K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perniagaan Kenply Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $342.1K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| PERNIAGAAN KENPLY | 马来西亚 | 12 | $245.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Yang Chuan Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $69.4K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Vnv Incorporation | 印度 | 2 | $48.5K | 非针叶木薄胶合板、6mm以上松木 |
| Arsa Impex | 印度 | 2 | $27.4K | 5mm以下MDF板、高密度纤维板(非MDF) |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-01-30 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-11-28 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-11-28 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2023-11-01 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-11-01 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | $8.7K |
| 2023-11-01 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2023-11-01 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | $17.9K |
| 2023-11-01 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-11-01 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 热带木胶合板 | YANG CHUAN TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $25.1K |
| 2024-11-16 | 非针叶木薄胶合板 | VNV INCORPORATION | 印度 | $1.4K |
| 2024-11-16 | 非针叶木薄胶合板 | VNV INCORPORATION | 印度 | $13.6K |
| 2024-11-16 | 非针叶木薄胶合板 | VNV INCORPORATION | 印度 | $9.3K |
| 2024-10-24 | 热带木胶合板 | VNV INCORPORATION | 印度 | $9.3K |
| 2024-10-24 | 热带木胶合板 | VNV INCORPORATION | 印度 | $1.4K |
| 2024-10-24 | 热带木胶合板 | VNV INCORPORATION | 印度 | $13.5K |
| 2024-04-12 | 热带木胶合板 | Perniagaan Kenply Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $7.3K |
| 2024-04-12 | 热带木胶合板 | Perniagaan Kenply Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $24.3K |
| 2024-04-03 | 热带木胶合板 | Perniagaan Kenply Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $11.2K |