PHUOC TAM TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 木制工具部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI PHướC TâM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$23.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309847144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4MGBW4 |
| 成立日期 | 2010-03-17 |
| 联系地址 | 08 Đường 44, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PHƯỚC TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 08 Đường 44, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 02837267244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $23.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D I LTD | 越南 | 3 | $11.8K | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| CONG TY TNHH D I | 越南 | 3 | $11.8K | 其他钢铁制品、硝酸类 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 木制包装容器 | D I LTD | 越南 | $137 |
| 2026-03-23 | 非办公金属家具 | D I LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-23 | 非办公金属家具 | D I LTD | 越南 | $751 |
| 2026-03-23 | 木制工具部件 | D I LTD | 越南 | $150 |
| 2026-03-12 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-12 | 木制工具部件 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $150 |
| 2026-03-12 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $751 |
| 2026-03-12 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $137 |
| 2024-10-14 | 非办公金属家具 | D I LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-10-14 | 非办公金属家具 | D I LTD | 越南 | $1.6K |