Hoang Tho Consultant Design Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN THIếT Kế XâY DựNG HOàNG THổ
24
进口笔数
0
出口笔数
$167.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109347257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEJT9KR |
| 成立日期 | 2020-09-18 |
| 联系地址 | Số 12/287 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG HOÀNG THỔ |
| 企业英文名称 | HOANG THO CONSULTANT DESIGN CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12/287 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 24 | $167.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jurena Miroslav | 德国 | 10 | $82.3K | 加强橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Nilos CS s.r.o. | 德国 | 9 | $62.4K | 加强橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Nilos CS s.r.o. | 捷克 | 2 | $14.4K | 加强橡胶带 |
| Jurena Miroslav | 捷克 | 2 | $5.8K | 加强橡胶带 |
| Frantisek Richter Vulkanizer | 德国 | 1 | $2.7K | 加强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 加强橡胶带 | NILOS CS S R O | 捷克 | $3.7K |
| 2026-03-30 | 加强橡胶带 | NILOS CS S R O | 捷克 | $4.3K |
| 2026-02-23 | 加强橡胶带 | JURENA MIROSLAV | 捷克 | $2.7K |
| 2026-02-11 | 加强橡胶带 | NILOS CS S R O | 捷克 | $6.4K |
| 2026-02-09 | 加强橡胶带 | JURENA MIROSLAV | 捷克 | $3.1K |
| 2025-12-24 | 加强橡胶带 | JURENA MIROSLAV | 捷克 | $9.2K |
| 2025-12-18 | 加强橡胶带 | NILOS CS S R O | 捷克 | $5.1K |
| 2025-12-18 | 加强橡胶带 | NILOS CS S R O | 捷克 | $5.1K |
| 2025-11-05 | 加强橡胶带 | NILOS CS S R O | 捷克 | $5.2K |
| 2025-08-26 | 加强橡胶带 | NILOS CS S R O | 捷克 | $4.2K |