Micro One High Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 钢铁弹簧

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO MICRO ONE

25
进口笔数
0
出口笔数
$934.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $558.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $208 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $444 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $680 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $558.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $125.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $131.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $208 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $444 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $680 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $558.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $125.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $131.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103071475
企查查编码QVN9AB4FPM
成立日期2008-12-08
联系地址Số 33 ngõ 31 phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO MICRO ONE
企业英文名称MICRO ONE HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 33 ngõ 31 phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话02436454297
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732020钢铁弹簧
750512镍合金条杆
820730可互换冲压工具
810890其他钛制品
730650合金钢焊管
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品
722619非取向硅钢板
730449不锈钢圆管
730459合金钢管材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$727.5K
日本1$125.9K
土耳其2$72.6K
瑞典1$5.6K
越南10$2.4K
德国1$204

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grob Machine Tools (China) Co., Ltd.中国3$559.1K机床零件、其他钢铁制品
Shanghai Gehang Vacuum Technology Co., Ltd.中国1$130.4K工业炉具零件、工业电炉
DMG MORI Co., Ltd.日本1$125.9K机床零件、其他塑料制品
Varzene Metalurji San. ve Tic. A.S.土耳其2$72.6K其他钛制品、镍合金条杆
Wuhan Harden Electric Furnace Co., Ltd.中国1$15.9K其他电炉、阀门龙头
Shanghai Bozhong Metal Group Co., Ltd.中国3$3.5K不锈钢圆棒、合金钢棒材
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南4$1.2K钢铁弹簧、其他钢弹簧
Noda Vietnam Co., Ltd.越南2$457可互换冲压工具、其他机器刀具
Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam)越南2$457可互换冲压工具、其他机器刀具
Advanex (Vietnam) Ltd.越南2$326钢铁弹簧、其他钢弹簧

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15镍合金条杆VARZENE METALURJI SAN. VE TIC. A.S土耳其$3.6K
2026-04-15镍合金条杆VARZENE METALURJI SAN. VE TIC. A.S土耳其$13.2K
2026-04-15镍合金条杆VARZENE METALURJI SAN. VE TIC. A.S土耳其$4.0K
2026-04-15镍合金条杆VARZENE METALURJI SAN. VE TIC. A.S土耳其$4.0K
2026-04-15镍合金条杆VARZENE METALURJI SAN. VE TIC. A.S土耳其$13.2K
2026-04-15镍合金条杆VARZENE METALURJI SAN. VE TIC. A.S土耳其$3.6K
2026-04-15镍合金条杆VARZENE METALURJI SAN. VE TIC. A.S土耳其$3.0K
2026-04-15镍合金条杆VARZENE METALURJI SAN. VE TIC. A.S土耳其$3.0K
2026-03-23其他钛制品SHANGHAI BOZHONG METAL GROUP CO LTD中国$157
2026-03-23其他钛制品SHANGHAI BOZHONG METAL GROUP CO LTD中国$232

相关企业 · 同类产品

Micro One High Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →