Micro One High Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 钢铁弹簧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO MICRO ONE
25
进口笔数
0
出口笔数
$934.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103071475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AB4FPM |
| 成立日期 | 2008-12-08 |
| 联系地址 | Số 33 ngõ 31 phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO MICRO ONE |
| 企业英文名称 | MICRO ONE HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 ngõ 31 phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02436454297 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 750512 | 镍合金条杆 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722619 | 非取向硅钢板 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $727.5K |
| 日本 | 1 | $125.9K |
| 土耳其 | 2 | $72.6K |
| 瑞典 | 1 | $5.6K |
| 越南 | 10 | $2.4K |
| 德国 | 1 | $204 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grob Machine Tools (China) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $559.1K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Shanghai Gehang Vacuum Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130.4K | 工业炉具零件、工业电炉 |
| DMG MORI Co., Ltd. | 日本 | 1 | $125.9K | 机床零件、其他塑料制品 |
| Varzene Metalurji San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $72.6K | 其他钛制品、镍合金条杆 |
| Wuhan Harden Electric Furnace Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 其他电炉、阀门龙头 |
| Shanghai Bozhong Metal Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.5K | 不锈钢圆棒、合金钢棒材 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.2K | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $457 | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $457 | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Advanex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $326 | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 镍合金条杆 | VARZENE METALURJI SAN. VE TIC. A.S | 土耳其 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 镍合金条杆 | VARZENE METALURJI SAN. VE TIC. A.S | 土耳其 | $13.2K |
| 2026-04-15 | 镍合金条杆 | VARZENE METALURJI SAN. VE TIC. A.S | 土耳其 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 镍合金条杆 | VARZENE METALURJI SAN. VE TIC. A.S | 土耳其 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 镍合金条杆 | VARZENE METALURJI SAN. VE TIC. A.S | 土耳其 | $13.2K |
| 2026-04-15 | 镍合金条杆 | VARZENE METALURJI SAN. VE TIC. A.S | 土耳其 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 镍合金条杆 | VARZENE METALURJI SAN. VE TIC. A.S | 土耳其 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 镍合金条杆 | VARZENE METALURJI SAN. VE TIC. A.S | 土耳其 | $3.0K |
| 2026-03-23 | 其他钛制品 | SHANGHAI BOZHONG METAL GROUP CO LTD | 中国 | $157 |
| 2026-03-23 | 其他钛制品 | SHANGHAI BOZHONG METAL GROUP CO LTD | 中国 | $232 |