Hoang Loan Import Export Services Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 女式化纤服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hoàng Loan
1
进口笔数
4
出口笔数
$3.8K
进口金额
$41.5K
出口金额
2023-05-10
最近进口
2024-04-13
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300938254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1P9402 |
| 成立日期 | 2013-12-13 |
| 联系地址 | 359, ấp Bình Thuận, Xã Tân Thanh, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG LOAN |
| 企业英文名称 | HOANG LOAN IMPORT EXPORT SERVICES TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 359, ấp Bình Thuận, Xã Hưng Nhượng, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84902652771 |
| 邮箱 | hoangloan.bag@gmail.com |
| 官网 | www.hoangloan.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $41.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Loan Trading Service Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他人造窄幅布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nozawa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $33.0K | 其他塑纺箱盒、女式化纤服装 |
| Danaway Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.5K | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 其他人造窄幅布 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI DICH VU XUAT NHAP KHAU HOANG LOAN | 中国 | $1.2K |
| 2023-05-10 | 其他人造窄幅布 | CONG TY TNHH MTV THUONG MAI DICH VU XUAT NHAP KHAU HOANG LOAN | 中国 | $2.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-13 | 女式化纤服装 | NOZAWA SANGYO CO.,LTD | 日本 | $190 |
| 2024-04-13 | 女式化纤服装 | NOZAWA SANGYO CO.,LTD | 日本 | $7.7K |
| 2024-04-13 | 女式化纤服装 | NOZAWA SANGYO CO.,LTD | 日本 | $3.9K |
| 2024-04-13 | 女式化纤服装 | NOZAWA SANGYO CO.,LTD | 日本 | $13.2K |
| 2024-04-13 | 女式化纤服装 | NOZAWA SANGYO CO.,LTD | 日本 | $2.5K |
| 2024-04-13 | 女式化纤服装 | NOZAWA SANGYO CO.,LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-04-13 | 女式化纤服装 | NOZAWA SANGYO CO.,LTD | 日本 | $3.6K |
| 2024-04-08 | 女式化纤服装 | NOZAWA SANGYO CO.,LTD | 日本 | $713 |
| 2023-09-18 | 女式化纤服装 | DANAWAY CO LTD | 日本 | $8.5K |