Automation Systems & Equipments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và Hệ THốNG Tự ĐộNG HóA
129
进口笔数
0
出口笔数
$336.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107341651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9PHP8H |
| 成立日期 | 2016-03-04 |
| 联系地址 | Số 21 ngõ 2 Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG HÓA |
| 企业英文名称 | AUTOMATION SYSTEMS AND EQUIPMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 ngõ 2 Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854520 | 碳刷 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 66 | $155.9K |
| 中国 | 54 | $107.1K |
| 法国 | 4 | $27.8K |
| 意大利 | 7 | $9.6K |
| 日本 | 4 | $8.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $6.7K |
| 印度 | 9 | $6.2K |
| 奥地利 | 1 | $5.9K |
| 英国 | 3 | $4.5K |
| 捷克 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.A. Schmersal GmbH & Co. KG | 德国 | 21 | $76.0K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| Nanjing Ruizhi Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $29.6K | 其他电气开关、其他橡胶轮胎 |
| Shandong Guomao Guotai Reducer Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.4K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $17.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Citeco Germany | 德国 | 3 | $11.4K | 土方机械零件、碳刷 |
| Jiuying Heavy Machine Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.5K | 电力控制板、数控金属成形机 |
| Nanjing Ruizhi Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.5K | 其他电气开关、碳刷 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 5 | $10.2K | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
| NANJING RUIZHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 5 | $5.3K | 其他塑料制品、气动直线发动机 |
| Guth Ventiltechnik GmbH | 德国 | 5 | $2.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $189 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $189 |
| 2026-03-25 | 旋转排量泵 | SEIM S R L | 意大利 | $1.3K |
| 2026-03-25 | 旋转排量泵 | SEIM S R L | 意大利 | $1.9K |
| 2026-03-24 | 其他往复泵 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | $4.4K |
| 2026-03-23 | 液压气压阀门 | KC KIM CONSULTING GMBH | 捷克 | $622 |
| 2026-03-23 | 垫片套装 | KC KIM CONSULTING GMBH | 英国 | $568 |
| 2026-03-23 | 液压气压阀门 | KC KIM CONSULTING GMBH | 捷克 | $430 |
| 2026-03-23 | 其他光学测量仪 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $779 |
| 2026-03-23 | 液压气压阀门 | KC KIM CONSULTING GMBH | 匈牙利 | $826 |