H & K VIET NAM CONSTRUCTION MACHINE CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY XâY DựNG H&K VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$127.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109575951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GMJDVK |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Số 6, Ngõ 3 xóm Hậu Văn Thượng, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY XÂY DỰNG H&K VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | H&K VIET NAM CONSTRUCTION MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Ngõ 3 xóm Hậu Văn Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84941763133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $127.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $63.7K | 电动叉车、非电动叉车 |
| KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | 1 | $31.1K | 非电动叉车、电动叉车 |
| ADVANCE INC | 日本 | 1 | $29.8K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Nankai & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.8K | 5吨以下柴油货车、机动车车身 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 非电动叉车 | KZ MACHINERY CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2023-07-28 | 非电动叉车 | KZ MACHINERY CO LTD | 日本 | $10.7K |
| 2023-07-28 | 非电动叉车 | KZ MACHINERY CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2023-07-28 | 非电动叉车 | KZ MACHINERY CO LTD | 日本 | $5.7K |
| 2023-07-28 | 非电动叉车 | KZ MACHINERY CO LTD | 日本 | $6.4K |
| 2023-06-20 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $6.0K |
| 2023-06-20 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $1.4K |
| 2023-06-20 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $3.5K |
| 2023-06-20 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $2.8K |
| 2023-06-20 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $6.4K |