Modern Cook Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MODERN COOK
11
进口笔数
7
出口笔数
$874.1K
进口金额
$78.6K
出口金额
2025-04-02
最近进口
2026-02-28
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107804116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK10G1WV |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | Số 13A, ngõ 61/10, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MODERN COOK |
| 企业英文名称 | MODERN COOK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 13A, ngõ 61/10, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | info@moderncook.com.vn |
| 官网 | www.moderncook.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 8 | $855.1K |
| 德国 | 5 | $8.3K |
| 斯洛伐克 | 5 | $8.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.7K |
| 爱尔兰 | 2 | $795 |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $220 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $42.5K |
| 印度 | 6 | $36.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vorwerk International & Co. KMG | 荷兰 | 5 | $841.9K | 电热器具零件、家用炊具 |
| Vorwerk International & Co. KMG | 德国 | 5 | $32.1K | 电热器具零件、厨房刀具 |
| Vorwerk International & Co. KM G | 瑞士 | 1 | $33 | 其他家用电动热器、其他钢铁家用品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TMX INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $42.5K | 家用炊具 |
| Modaar Global Private Ltd. | 印度 | 3 | $24.9K | 面包面食机械、家用炊具 |
| MODAAR GLOBAL PRIVATE LTD (GSTIN:-08AAPCM8551L1ZO) | 印度 | 1 | $7.8K | 家用炊具 |
| Science For Society Tech Services Private Limited | 印度 | 2 | $3.4K | 温控处理设备、其他连续输送机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 电力控制板 | Vorwerk International & Co. KMG | 斯洛伐克 | $1.0K |
| 2025-04-02 | 电力控制板 | Vorwerk International & Co. KMG | 斯洛伐克 | $823 |
| 2025-03-31 | 电热器具零件 | Vorwerk International & Co. KMG | 法国 | $692 |
| 2025-03-31 | 电热器具零件 | VORWERK INTERNATIONAL & CO. KMG | 德国 | $88 |
| 2025-03-31 | 电热器具零件 | VORWERK INTERNATIONAL & CO. KMG | 德国 | $16 |
| 2025-03-31 | 电热器具零件 | Vorwerk International & Co. KMG | 法国 | $427 |
| 2025-03-31 | 电热器具零件 | Vorwerk International & Co. KMG | 法国 | $76 |
| 2025-03-31 | 电力控制板 | Vorwerk International & Co. KMG | 斯洛伐克 | $356 |
| 2025-03-31 | 电热器具零件 | Vorwerk International & Co. KMG | 法国 | $38 |
| 2025-03-31 | 电热器具零件 | Vorwerk International & Co. KMG | 法国 | $34 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 家用炊具 | TMX INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $42.5K |
| 2026-01-28 | 家用炊具 | MODAAR GLOBAL PRIVATE LTD (GSTIN:-08AAPCM8551L1ZO) | 印度 | $7.8K |
| 2025-10-23 | 其他家用电动热器 | MODAAR GLOBAL PRIVATE LTD | 印度 | $9.3K |
| 2025-10-20 | 家用炊具 | MODAAR GLOBAL PRIVATE LTD | 印度 | $8.8K |
| 2025-06-19 | 温控处理设备 | Science For Society Tech Services Private Limited | 印度 | $1.9K |
| 2025-06-17 | 家用炊具 | Science For Society Tech Services Private Limited | 印度 | $1.6K |
| 2025-05-30 | 家用炊具 | MODAAR GLOBAL PRIVATE LTD | 印度 | $6.8K |