Sugarv Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非制冷售货机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sugarv
5
进口笔数
0
出口笔数
$56.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313766628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKF2RK1 |
| 成立日期 | 2016-04-20 |
| 联系地址 | 116 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUGARV |
| 企业英文名称 | SUGARV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8521 - Giáo dục tiểu học |
| 电话 | 02862906066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847689 | 非制冷售货机 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 847690 | 售货机零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $56.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Reyeah Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.7K | 非制冷售货机、工业机器人 |
| Guangzhou Zhongda Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 非制冷售货机、带温控售货机 |
| Guangzhou Zhengxiong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 其他非显像管显示器 | GUANGZHOU REYEAH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-03-18 | 静止变流器 | GUANGZHOU REYEAH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44 |
| 2024-03-18 | 非制冷售货机 | GUANGZHOU REYEAH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2024-03-18 | 其他金属锁 | GUANGZHOU REYEAH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2024-03-18 | 贱金属铰链 | GUANGZHOU REYEAH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44 |
| 2024-03-18 | 其他金属锁 | GUANGZHOU REYEAH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-03-18 | 37.5瓦以下电机 | GUANGZHOU REYEAH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-03-18 | 处理器及控制器 | GUANGZHOU REYEAH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $204 |
| 2024-03-18 | 处理器及控制器 | GUANGZHOU REYEAH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $252 |
| 2024-01-29 | 售货机零件 | GUANGZHOU REYEAH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $365 |