Thien Binh Electrical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Cơ Thiên Bình
35
进口笔数
0
出口笔数
$180.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313239251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1NGXR7 |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | E10 Đường C2, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN CƠ THIÊN BÌNH |
| 企业英文名称 | THIEN BINH ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 186 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02822659666 |
| 邮箱 | bomthienbinht@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $165.1K |
| 中国 | 1 | $15.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youngnam Metal Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $165.1K | 其他钢铁管件、垫片套装 |
| Foshan Shunde Dapan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 家用冰箱、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | Youngnam Metal Co., Ltd. | 韩国 | $182 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | Youngnam Metal Co., Ltd. | 韩国 | $900 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | Youngnam Metal Co., Ltd. | 韩国 | $207 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | Youngnam Metal Co., Ltd. | 韩国 | $867 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | Youngnam Metal Co., Ltd. | 韩国 | $434 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | Youngnam Metal Co., Ltd. | 韩国 | $133 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | Youngnam Metal Co., Ltd. | 韩国 | $225 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | Youngnam Metal Co., Ltd. | 韩国 | $338 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | Youngnam Metal Co., Ltd. | 韩国 | $135 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | Youngnam Metal Co., Ltd. | 韩国 | $195 |