NUVISRAEL Trading & Agricultural Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他播种种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NôNG NGHIệP NUVISRAEL
17
进口笔数
3
出口笔数
$51.8K
进口金额
$97.8K
出口金额
2025-10-01
最近进口
2025-06-23
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108015347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NDT4CY |
| 成立日期 | 2017-10-10 |
| 联系地址 | Số 5C1, khu tập thể Xí nghiệp Dược phẩm TW1, ngõ 85 Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP NUVISRAEL |
| 企业英文名称 | NUVISRAEL TRADING AND AGRICULTURAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +84961615007 |
| 邮箱 | office@nuvi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120999 | 其他播种种子 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 10 | $30.7K |
| 印度 | 4 | $19.8K |
| 中国 | 2 | $812 |
| 危地马拉 | 3 | $461 |
| 马来西亚 | 3 | $38 |
| 印度尼西亚 | 1 | $14 |
| 新加坡 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 3 | $97.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Origene Seeds Ltd. | 以色列 | 3 | $18.1K | 瓜子、其他播种种子 |
| Origene Seeds Ltd. | 印度 | 2 | $13.0K | 其他播种种子、瓜子 |
| Top Seeds International Ltd. | 以色列 | 6 | $9.5K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Top Seeds International Ltd. | 印度 | 2 | $6.8K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Panora Seeds Ltd. | 以色列 | 1 | $3.1K | 蔬菜种子、ABS共聚物 |
| Origene Seeds Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 蔬菜种子、瓜子 |
| Top Seeds International Ltd. | 危地马拉 | 3 | $461 | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| MOI FOODS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $32 | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| PT Tunas Baru Lampung | 印度尼西亚 | 1 | $14 | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Tianjin Kunyu International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12 | 加工番茄制品、保藏伞菌菇 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KT Import & Marketing Ltd. | 以色列 | 2 | $84.5K | 冻金枪鱼片、其他冷冻水果坚果 |
| Amir Marketing & Investment In Agriculture Ltd. | 以色列 | 1 | $13.3K | PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 蔬菜种子 | PANORA SEEDS LTD | 以色列 | $275 |
| 2025-10-01 | 蔬菜种子 | PANORA SEEDS LTD | 以色列 | $225 |
| 2025-10-01 | 蔬菜种子 | PANORA SEEDS LTD | 以色列 | $6 |
| 2025-10-01 | 蔬菜种子 | PANORA SEEDS LTD | 以色列 | $6 |
| 2025-10-01 | 蔬菜种子 | PANORA SEEDS LTD | 以色列 | $1.8K |
| 2025-10-01 | 蔬菜种子 | PANORA SEEDS LTD | 以色列 | $275 |
| 2025-10-01 | 蔬菜种子 | PANORA SEEDS LTD | 以色列 | $6 |
| 2025-10-01 | 蔬菜种子 | PANORA SEEDS LTD | 以色列 | $275 |
| 2025-10-01 | 蔬菜种子 | PANORA SEEDS LTD | 以色列 | $6 |
| 2025-10-01 | 蔬菜种子 | PANORA SEEDS LTD | 以色列 | $275 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 其他冷冻水果坚果 | KT IMPORT & MARKETING LTD | 以色列 | $33.7K |
| 2024-08-24 | 其他冷冻水果坚果 | KT IMPORT & MARKETING LTD | 以色列 | $50.9K |
| 2024-07-16 | PP/PE编织袋 | Amir Marketing & Investment In Agriculture Ltd. | 以色列 | $13.3K |