NUVISRAEL Trading & Agricultural Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他播种种子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NôNG NGHIệP NUVISRAEL

17
进口笔数
3
出口笔数
$51.8K
进口金额
$97.8K
出口金额
2025-10-01
最近进口
2025-06-23
最近出口
12
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.9K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $50.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $50.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108015347
企查查编码QVN9NDT4CY
成立日期2017-10-10
联系地址Số 5C1, khu tập thể Xí nghiệp Dược phẩm TW1, ngõ 85 Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP NUVISRAEL
企业英文名称NUVISRAEL TRADING AND AGRICULTURAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
电话+84961615007
邮箱office@nuvi.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120999其他播种种子
120991蔬菜种子
151190精炼棕榈油
150790精制豆油
200290加工番茄制品

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
630533PP/PE编织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列10$30.7K
印度4$19.8K
中国2$812
危地马拉3$461
马来西亚3$38
印度尼西亚1$14
新加坡1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列3$97.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Origene Seeds Ltd.以色列3$18.1K瓜子、其他播种种子
Origene Seeds Ltd.印度2$13.0K其他播种种子、瓜子
Top Seeds International Ltd.以色列6$9.5K蔬菜种子、其他播种种子
Top Seeds International Ltd.印度2$6.8K蔬菜种子、其他播种种子
Panora Seeds Ltd.以色列1$3.1K蔬菜种子、ABS共聚物
Origene Seeds Ltd.中国1$800蔬菜种子、瓜子
Top Seeds International Ltd.危地马拉3$461蔬菜种子、其他播种种子
MOI FOODS MALAYSIA SDN BHD马来西亚2$32精炼棕榈油、食用油脂制品
PT Tunas Baru Lampung印度尼西亚1$14精炼棕榈油、食用油脂制品
Tianjin Kunyu International Co., Ltd.中国1$12加工番茄制品、保藏伞菌菇

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KT Import & Marketing Ltd.以色列2$84.5K冻金枪鱼片、其他冷冻水果坚果
Amir Marketing & Investment In Agriculture Ltd.以色列1$13.3KPP/PE编织袋

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-01蔬菜种子PANORA SEEDS LTD以色列$275
2025-10-01蔬菜种子PANORA SEEDS LTD以色列$225
2025-10-01蔬菜种子PANORA SEEDS LTD以色列$6
2025-10-01蔬菜种子PANORA SEEDS LTD以色列$6
2025-10-01蔬菜种子PANORA SEEDS LTD以色列$1.8K
2025-10-01蔬菜种子PANORA SEEDS LTD以色列$275
2025-10-01蔬菜种子PANORA SEEDS LTD以色列$6
2025-10-01蔬菜种子PANORA SEEDS LTD以色列$275
2025-10-01蔬菜种子PANORA SEEDS LTD以色列$6
2025-10-01蔬菜种子PANORA SEEDS LTD以色列$275

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-23其他冷冻水果坚果KT IMPORT & MARKETING LTD以色列$33.7K
2024-08-24其他冷冻水果坚果KT IMPORT & MARKETING LTD以色列$50.9K
2024-07-16PP/PE编织袋Amir Marketing & Investment In Agriculture Ltd.以色列$13.3K

相关企业 · 同类产品

NUVISRAEL Trading & Agricultural Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →