Minh Khoa Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH công nghiệp Minh Khoa
1
进口笔数
1
出口笔数
$442
进口金额
$4.0K
出口金额
2025-04-23
最近进口
2026-06-25
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101861816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSJWYJ2 |
| 成立日期 | 2006-01-17 |
| 联系地址 | Số 26, Ngõ 42 Thịnh Liệt, Tổ 14, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MINH KHOA |
| 企业英文名称 | minh khoa industry Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, Ngõ 42 Thịnh Liệt, Tổ 14, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84903225237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $442 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhenjiang Hansa Sealant Co., Ltd. | 中国 | 1 | $442 | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH ASAHI INTECC HANOI | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 | |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 其他塑料制品 | ZHENJIANG HANSA SEALANT CO LTD | 中国 | $262 |
| 2025-04-23 | 其他塑料制品 | ZHENJIANG HANSA SEALANT CO LTD | 中国 | $180 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH ASAHI INTECC HANOI | — | $138 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH ASAHI INTECC HANOI | — | $130 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $528 |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH ASAHI INTECC HANOI | — | $54 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH ASAHI INTECC HANOI | — | $670 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2026-06-25 | 云母制品 | Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $38 |