Hai Trung Anh Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hải Trung Anh

142
进口笔数
0
出口笔数
$4.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $451.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $96.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $137.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $152.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $170.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $133.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $138.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $133.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $124.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $132.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $94.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $164.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $138.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $132.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $143.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $163.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $187.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $94.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $144.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $451.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $96.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $137.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $152.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $170.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $133.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $138.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $133.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $124.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $132.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $94.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $164.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $138.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $132.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $143.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $163.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $187.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $94.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $144.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $451.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312790184
企查查编码QVNKQ4HNP7
成立日期2014-05-22
联系地址264/3 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI TRUNG ANH
企业英文名称HAI TRUNG ANH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址264/3 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo
电话+842836209622
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
281129其他非金属氧化合物
392330塑料容器
48194040厘米以下纸袋
380894其他消毒剂
382290其他诊断试剂
283630碳酸氢钠

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国85$2.91M
韩国55$1.70M
英国2$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mercury Petrol (1995) Co., Ltd.泰国76$2.89M其他化学制剂、40厘米以下纸袋
Kumsung Enc Co., Ltd.韩国46$1.41M其他非金属氧化合物、塑料容器
Plant the Future韩国7$219.0K其他化学制剂、其他消毒剂
PLANT THE FUTURE1$38.0K其他消毒剂
Cordialis Inc韩国1$26.9K其他化学制剂
Maruha Nichiro (Thailand) Co., Ltd.泰国3$18.9K冷冻虾、其他化学制剂
Accepta Ltd.英国2$1.1K其他诊断试剂、其他化学制剂
Pilot Logistics Co., Ltd.泰国3$12其他化学制剂、手工缝针
Payao Sa Hame泰国2$10碳酸氢钠、其他化学制剂
S.M. Express Service Co., Ltd.泰国1$4其他化学制剂、小麦粉

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他非金属氧化合物Kumsung Enc Co., Ltd.韩国$27.6K
2026-04-29其他非金属氧化合物Kumsung Enc Co., Ltd.韩国$27.6K
2026-04-24其他化学制剂MERCURY PETROL (1995) CO LTD泰国$6.9K
2026-04-24其他化学制剂MERCURY PETROL (1995) CO LTD泰国$18.9K
2026-04-24其他化学制剂MERCURY PETROL (1995) CO LTD泰国$7.3K
2026-04-24其他化学制剂MERCURY PETROL (1995) CO LTD泰国$6.9K
2026-04-24其他化学制剂MERCURY PETROL (1995) CO LTD泰国$7.3K
2026-04-24其他化学制剂MERCURY PETROL (1995) CO LTD泰国$18.9K
2026-04-21其他非金属氧化合物Kumsung Enc Co., Ltd.韩国$27.6K
2026-04-21其他非金属氧化合物Kumsung Enc Co., Ltd.韩国$27.6K

相关企业 · 同类产品

Hai Trung Anh Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →