Hai Trung Anh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hải Trung Anh
142
进口笔数
0
出口笔数
$4.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312790184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQ4HNP7 |
| 成立日期 | 2014-05-22 |
| 联系地址 | 264/3 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI TRUNG ANH |
| 企业英文名称 | HAI TRUNG ANH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 264/3 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +842836209622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 85 | $2.91M |
| 韩国 | 55 | $1.70M |
| 英国 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mercury Petrol (1995) Co., Ltd. | 泰国 | 76 | $2.89M | 其他化学制剂、40厘米以下纸袋 |
| Kumsung Enc Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $1.41M | 其他非金属氧化合物、塑料容器 |
| Plant the Future | 韩国 | 7 | $219.0K | 其他化学制剂、其他消毒剂 |
| PLANT THE FUTURE | 1 | $38.0K | 其他消毒剂 | |
| Cordialis Inc | 韩国 | 1 | $26.9K | 其他化学制剂 |
| Maruha Nichiro (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $18.9K | 冷冻虾、其他化学制剂 |
| Accepta Ltd. | 英国 | 2 | $1.1K | 其他诊断试剂、其他化学制剂 |
| Pilot Logistics Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $12 | 其他化学制剂、手工缝针 |
| Payao Sa Hame | 泰国 | 2 | $10 | 碳酸氢钠、其他化学制剂 |
| S.M. Express Service Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4 | 其他化学制剂、小麦粉 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他非金属氧化合物 | Kumsung Enc Co., Ltd. | 韩国 | $27.6K |
| 2026-04-29 | 其他非金属氧化合物 | Kumsung Enc Co., Ltd. | 韩国 | $27.6K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | MERCURY PETROL (1995) CO LTD | 泰国 | $6.9K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | MERCURY PETROL (1995) CO LTD | 泰国 | $18.9K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | MERCURY PETROL (1995) CO LTD | 泰国 | $7.3K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | MERCURY PETROL (1995) CO LTD | 泰国 | $6.9K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | MERCURY PETROL (1995) CO LTD | 泰国 | $7.3K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | MERCURY PETROL (1995) CO LTD | 泰国 | $18.9K |
| 2026-04-21 | 其他非金属氧化合物 | Kumsung Enc Co., Ltd. | 韩国 | $27.6K |
| 2026-04-21 | 其他非金属氧化合物 | Kumsung Enc Co., Ltd. | 韩国 | $27.6K |