BINH DUONG BRANCH LBM INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 多功能打印复印机
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH BìNH DươNG- CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư LBM
3
进口笔数
2
出口笔数
$17.1K
进口金额
$12.7K
出口金额
2026-03-21
最近进口
2023-03-06
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308783233-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4988XV3 |
| 成立日期 | 2012-01-03 |
| 联系地址 | Số 245 Đại Lộ Bình Dương, Khu phố 2, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LBM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 245 Đại Lộ Bình Dương, Khu phố 2, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842653813666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $13.3K |
| 越南 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH XP POWER (VIETNAM) | 越南 | 1 | $8.0K | PVC废碎料、未漂牛皮纸废料 |
| KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $5.3K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $3.9K | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MTV MODELLEISENBAHN VIET NAM | 越南 | 1 | $9.4K | 非黑印刷油墨、玩具模型 |
| CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM | 越南 | 1 | $3.2K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH XP POWER (VIETNAM) | 泰国 | $8.0K |
| 2026-03-20 | 多功能打印复印机 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2023-04-15 | 多功能打印复印机 | KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 泰国 | $5.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH TOMBOW VIET NAM | 越南 | $3.2K |
| 2023-01-05 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH MTV MODELLEISENBAHN VIET NAM | 越南 | $9.4K |