TAN GIANG PRODUCT TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Tân Giang
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0309428312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93TB6J7 |
| 成立日期 | 2009-10-20 |
| 联系地址 | 15 Đường 15, Khu Dân Cư Minh Sơn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN GIANG |
| 企业英文名称 | TAN GIANG PRODUCT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Đường 15, Khu Dân Cư Minh Sơn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84835012603 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG GUFENG PIPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $8.4K | 其他焊接机、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 其他铝制品 | ZHEJIANG GUFENG PIPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $245 |
| 2023-06-29 | 其他焊接机 | ZHEJIANG GUFENG PIPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-06-29 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG GUFENG PIPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27 |
| 2023-06-29 | 焊接机零件 | ZHEJIANG GUFENG PIPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $124 |
| 2023-06-29 | 其他铝制品 | ZHEJIANG GUFENG PIPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2023-06-29 | 焊接机零件 | ZHEJIANG GUFENG PIPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2023-06-29 | 其他铝制品 | ZHEJIANG GUFENG PIPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $385 |
| 2023-06-29 | 其他铝制品 | ZHEJIANG GUFENG PIPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45 |
| 2023-06-29 | 焊接机零件 | ZHEJIANG GUFENG PIPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $104 |
| 2023-06-29 | 其他铝制品 | ZHEJIANG GUFENG PIPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $118 |