Hai Duc Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HảI ĐứC
50
进口笔数
0
出口笔数
$930.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107643490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFXT826 |
| 成立日期 | 2016-11-28 |
| 联系地址 | Số 32, ngõ 12, tổ 8, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HẢI ĐỨC |
| 企业英文名称 | HAI DUC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32, ngõ 12, tổ 8, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985466999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $738.1K |
| 马来西亚 | 6 | $192.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 21 | $315.0K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Sun Flame Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $192.9K | 家用炊具、电力控制板 |
| Zhongshan Doublemax Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 6 | $82.7K | 通风罩、无丝玻璃片 |
| Shenzhen Gift Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.0K | 其他陶瓷洁具、车用照明信号装置 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp., Ltd. | 中国 | 2 | $58.1K | 其他固定电容器、贱金属脚轮 |
| Jiangmen City Xinhui District Jiali Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.4K | 不锈钢家用制品、其他饮用杯 |
| Guangdong Lecos Cookware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| EFAN Technology (Jiangmen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 不锈钢家用制品、125W以下风扇 |
| Foshan Dimple Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 泵及压缩机零件、通风罩 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 燃气炊具 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 燃气炊具 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 燃气炊具 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 燃气炊具 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 通风罩 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 通风罩 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-15 | 通风罩 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 通风罩 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-15 | 通风罩 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-15 | 通风罩 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $4.3K |