Blue Sea Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 285 笔 · 主营 其他干鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN NôNG HảI SảN BIểN XANH

11
进口笔数
285
出口笔数
$455.4K
进口金额
$10.43M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $501.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $308.4K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $273.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $359.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $297.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $364.5K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $321.3K · 5 笔2024-06进口 $22.2K · 1 笔出口 $175.6K · 4 笔2024-07进口 $47.6K · 1 笔出口 $351.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $196.5K · 4 笔2024-12进口 $32.2K · 1 笔出口 $72.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $265.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $268.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 5 笔2025-04进口 $43.7K · 1 笔出口 $363.1K · 11 笔2025-05进口 $156.3K · 3 笔出口 $243.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $258.8K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $274.1K · 7 笔2025-08进口 $19.1K · 1 笔出口 $384.5K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $236.4K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $501.8K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $345.9K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $312.0K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $348.4K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $294.5K · 6 笔2026-04进口 $83.1K · 2 笔出口 $261.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $308.4K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $273.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $359.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $297.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $364.5K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $321.3K · 5 笔2024-06进口 $22.2K · 1 笔出口 $175.6K · 4 笔2024-07进口 $47.6K · 1 笔出口 $351.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $196.5K · 4 笔2024-12进口 $32.2K · 1 笔出口 $72.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $265.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $268.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $212.6K · 5 笔2025-04进口 $43.7K · 1 笔出口 $363.1K · 11 笔2025-05进口 $156.3K · 3 笔出口 $243.1K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $258.8K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $274.1K · 7 笔2025-08进口 $19.1K · 1 笔出口 $384.5K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $236.4K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $501.8K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $345.9K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $312.0K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $348.4K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $294.5K · 6 笔2026-04进口 $83.1K · 2 笔出口 $261.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0301792599
企查查编码QVN5SU2018
成立日期1999-05-12
联系地址280B4 Lương Định Của, Khu Phố 1, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG HẢI SẢN BIỂN XANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02835355431
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160419其他鱼制品
160529保藏虾制品
030743冻墨鱼鱿鱼
030617冷冻虾
160554加工墨鱼鱿鱼
200600糖渍植物制品

出口

HS 编码产品
030559其他干鱼
160529保藏虾制品
160419其他鱼制品
030695熏制虾类
081090其他鲜果
070960鲜辣椒/甜椒
160554加工墨鱼鱿鱼
080390其他香蕉
080440鳄梨
030743冻墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$372.2K
中国2$83.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国139$6.77M
越南80$2.41M
马来西亚24$325.2K
印度10$148.6K
格鲁吉亚1$142.8K
日本1$57.0K
中国香港2$43.5K
阿联酋1$11.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hwangto Co., Ltd.越南3$165.0K其他鱼制品
Foodcore Co., Ltd.越南2$62.8K保藏虾制品
Blue Sea Co.越南2$61.1K加工墨鱼鱿鱼、糖渍植物制品
Fujian Sanduao Foods Co., Ltd.中国1$52.9K冷冻鱼杂碎、其他冷冻鱼
Sea Ever Co., Ltd.越南1$51.1K冷冻虾
Oceanfood System Co., Ltd.越南1$32.2K保藏虾制品
TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD中国香港1$30.2K冻鲭鱼、加工墨鱼鱿鱼

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hwangto Co., Ltd.韩国28$2.04M其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼
Hwangto Co., Ltd.越南47$1.58M其他干鱼、其他鱼制品
Foodcore Co., Ltd.越南27$1.34M保藏虾制品、冷冻章鱼
Oceanfood System Co., Ltd.韩国28$1.15M保藏虾制品、冷冻章鱼
Seaever Co., Ltd.韩国13$560.6K冷冻虾、保藏虾制品
Shing Hing Hong Co., Ltd.越南16$336.7K鱼杂及部位、其他干鱼
Hai Sung Trading Co., Ltd.韩国16$316.1K熏制虾类、冷冻章鱼
CL Agro Resource Sdn. Bhd.马来西亚15$199.2K鲜辣椒/甜椒、鲜洋葱青葱
Abhinandan Exim10$153.1K其他鲜果
Abhinandan Exim印度10$148.6K鲜苹果、鲜猕猴桃

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15冻墨鱼鱿鱼TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD中国$2.0K
2026-04-15冻墨鱼鱿鱼TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD中国$13.1K
2026-04-15冻墨鱼鱿鱼TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD中国$13.1K
2026-04-15冻墨鱼鱿鱼TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD中国$2.0K
2026-04-02冻墨鱼鱿鱼FUJIAN SANDUAO FOODS CO LTD中国$16.2K
2026-04-02冻墨鱼鱿鱼FUJIAN SANDUAO FOODS CO LTD中国$10.2K
2026-04-02冻墨鱼鱿鱼FUJIAN SANDUAO FOODS CO LTD中国$10.2K
2026-04-02冻墨鱼鱿鱼FUJIAN SANDUAO FOODS CO LTD中国$16.2K
2025-08-20保藏虾制品FOODCORE CO LTD越南$19.1K
2025-05-30其他鱼制品HWANGTO CO LTD越南$8.4K

出口(共 285)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29保藏虾制品OCEANFOOD SYSTEM CO LTD韩国$43.3K
2026-04-23保藏虾制品OCEANFOOD SYSTEM CO LTD韩国$42.9K
2026-04-11保藏虾制品FOODCORE CO LTD韩国$42.9K
2026-04-08其他干鱼SHING HING HONG CO LTD中国香港$6.7K
2026-04-08其他干鱼SHING HING HONG CO LTD中国香港$11.0K
2026-04-08熏制虾类SHING HING HONG CO LTD中国香港$2.3K
2026-04-04其他鱼制品GF CORP CO.,LTD.$64.8K
2026-04-04其他鱼制品GF CORP CO.,LTD.$3.8K
2026-04-01保藏虾制品OCEANFOOD SYSTEM CO LTD韩国$43.7K
2026-03-18保藏虾制品OCEANFOOD SYSTEM CO LTD韩国$42.9K

相关企业 · 同类产品

Blue Sea Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →