Blue Sea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 285 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN NôNG HảI SảN BIểN XANH
11
进口笔数
285
出口笔数
$455.4K
进口金额
$10.43M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301792599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SU2018 |
| 成立日期 | 1999-05-12 |
| 联系地址 | 280B4 Lương Định Của, Khu Phố 1, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG HẢI SẢN BIỂN XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02835355431 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $372.2K |
| 中国 | 2 | $83.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 139 | $6.77M |
| 越南 | 80 | $2.41M |
| 马来西亚 | 24 | $325.2K |
| 印度 | 10 | $148.6K |
| 格鲁吉亚 | 1 | $142.8K |
| 日本 | 1 | $57.0K |
| 中国香港 | 2 | $43.5K |
| 阿联酋 | 1 | $11.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwangto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $165.0K | 其他鱼制品 |
| Foodcore Co., Ltd. | 越南 | 2 | $62.8K | 保藏虾制品 |
| Blue Sea Co. | 越南 | 2 | $61.1K | 加工墨鱼鱿鱼、糖渍植物制品 |
| Fujian Sanduao Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.9K | 冷冻鱼杂碎、其他冷冻鱼 |
| Sea Ever Co., Ltd. | 越南 | 1 | $51.1K | 冷冻虾 |
| Oceanfood System Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.2K | 保藏虾制品 |
| TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | 1 | $30.2K | 冻鲭鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwangto Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $2.04M | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Hwangto Co., Ltd. | 越南 | 47 | $1.58M | 其他干鱼、其他鱼制品 |
| Foodcore Co., Ltd. | 越南 | 27 | $1.34M | 保藏虾制品、冷冻章鱼 |
| Oceanfood System Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $1.15M | 保藏虾制品、冷冻章鱼 |
| Seaever Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $560.6K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Shing Hing Hong Co., Ltd. | 越南 | 16 | $336.7K | 鱼杂及部位、其他干鱼 |
| Hai Sung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $316.1K | 熏制虾类、冷冻章鱼 |
| CL Agro Resource Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $199.2K | 鲜辣椒/甜椒、鲜洋葱青葱 |
| Abhinandan Exim | 10 | $153.1K | 其他鲜果 | |
| Abhinandan Exim | 印度 | 10 | $148.6K | 鲜苹果、鲜猕猴桃 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 冻墨鱼鱿鱼 | TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 冻墨鱼鱿鱼 | TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-15 | 冻墨鱼鱿鱼 | TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-15 | 冻墨鱼鱿鱼 | TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 冻墨鱼鱿鱼 | FUJIAN SANDUAO FOODS CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-02 | 冻墨鱼鱿鱼 | FUJIAN SANDUAO FOODS CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-02 | 冻墨鱼鱿鱼 | FUJIAN SANDUAO FOODS CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-02 | 冻墨鱼鱿鱼 | FUJIAN SANDUAO FOODS CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-08-20 | 保藏虾制品 | FOODCORE CO LTD | 越南 | $19.1K |
| 2025-05-30 | 其他鱼制品 | HWANGTO CO LTD | 越南 | $8.4K |
出口(共 285)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 保藏虾制品 | OCEANFOOD SYSTEM CO LTD | 韩国 | $43.3K |
| 2026-04-23 | 保藏虾制品 | OCEANFOOD SYSTEM CO LTD | 韩国 | $42.9K |
| 2026-04-11 | 保藏虾制品 | FOODCORE CO LTD | 韩国 | $42.9K |
| 2026-04-08 | 其他干鱼 | SHING HING HONG CO LTD | 中国香港 | $6.7K |
| 2026-04-08 | 其他干鱼 | SHING HING HONG CO LTD | 中国香港 | $11.0K |
| 2026-04-08 | 熏制虾类 | SHING HING HONG CO LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-04-04 | 其他鱼制品 | GF CORP CO.,LTD. | — | $64.8K |
| 2026-04-04 | 其他鱼制品 | GF CORP CO.,LTD. | — | $3.8K |
| 2026-04-01 | 保藏虾制品 | OCEANFOOD SYSTEM CO LTD | 韩国 | $43.7K |
| 2026-03-18 | 保藏虾制品 | OCEANFOOD SYSTEM CO LTD | 韩国 | $42.9K |