Lam Son C&T Construction and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Lam Sơn C&T
4
进口笔数
0
出口笔数
$3.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313864696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWE1FJC3 |
| 成立日期 | 2016-06-16 |
| 联系地址 | 63 Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LAM SƠN C&T |
| 企业英文名称 | LAM SON C&T CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63 Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84901305779 |
| 邮箱 | lttdat@lamsoncnt.com |
| 官网 | www.lamsoncnt.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $1.9K |
| 德国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AQSEPTENCE GROUP CARPI S.r.l. | 意大利 | 3 | $1.9K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Passavant Geiger GmbH | 德国 | 1 | $1.3K | 过滤净化器零件、钢铁软管 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | 其他电气开关 | AQSEPTENCE GROUP CARPI S.R.L. | 意大利 | $87 |
| 2024-06-18 | 高压继电器 | AQSEPTENCE GROUP CARPI S.R.L. | 意大利 | $131 |
| 2024-06-18 | 电力控制板 | AQSEPTENCE GROUP CARPI S.R.L. | 意大利 | $318 |
| 2023-07-24 | 矿物加工机零件 | AQSEPTENCE GROUP CARPI S.R.L. | 意大利 | $1.4K |
| 2023-01-04 | 其他钢铁制品 | PASSAVANT GEIGER GMBH | 德国 | $1.3K |