THIEN AN JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 男式合成纤维裤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiên ân
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$1.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600348339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46SUHAC |
| 成立日期 | 2006-05-26 |
| 联系地址 | Tổ 16, phố Đoàn Kết, Phường Tiên Cát, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN ÂN |
| 企业英文名称 | THIEN AN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 16, phố Đoàn Kết, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +842100810762 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 520533 | 未梳棉纱线 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 610791 | 男式棉浴衣 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $1.06M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyunwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $964.9K | 棉制毛巾织物、其他椰子 |
| Seaan Towel Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $90.4K | 未梳棉纱线、85%以上人造纤维纱 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 男式合成纤维裤 | Hyunwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | $33.8K |
| 2026-04-07 | 非棉针织背心 | Hyunwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | $16.7K |
| 2026-01-21 | 非棉针织背心 | Hyunwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | $26.7K |
| 2026-01-21 | 男式合成纤维裤 | Hyunwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | $28.1K |
| 2026-01-13 | 未梳棉纱线 | Seaan Towel Co., Ltd. | 韩国 | $43.9K |
| 2025-12-02 | 非棉针织背心 | HYUNWOO TRADING CO LTD | 韩国 | $28.7K |
| 2025-12-02 | 男式合成纤维裤 | HYUNWOO TRADING CO LTD | 韩国 | $23.3K |
| 2025-11-28 | 未梳棉纱线 | Seaan Towel Co., Ltd. | 韩国 | $20.9K |
| 2025-11-18 | 未梳棉纱线 | SEAAN TOWEL CO LTD | 韩国 | $25.5K |
| 2025-09-19 | 非棉针织背心 | HYUNWOO TRADING CO LTD | 韩国 | $12.9K |