ORIFOOD VN IMEX CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 鱼肉制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XUấT NHậP KHẩU ORIFOOD VN
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109746597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0WV4G5 |
| 成立日期 | 2021-09-16 |
| 联系地址 | R4B-27-24, Royal City, 72A Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU ORIFOOD VN |
| 企业英文名称 | ORIFOOD VN IMEX CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R4B-27-24, Royal City, 72A Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 电话 | +84947537997 |
| 邮箱 | info@ori.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160555 | 加工章鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 14 | $1.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NUTRIFISH PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | 14 | $1.24M | 鱼肉制品、加工章鱼 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 鱼肉制品 | NUTRIFISH PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $89.5K |
| 2026-01-27 | 鱼肉制品 | NUTRIFISH PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $14.6K |
| 2026-01-27 | 鱼肉制品 | NUTRIFISH PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $59.5K |
| 2026-01-27 | 鱼肉制品 | NUTRIFISH PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $23.7K |
| 2025-11-26 | 鱼肉制品 | NUTRIFISH PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $36.8K |
| 2025-11-26 | 鱼肉制品 | NUTRIFISH PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $10.9K |
| 2025-11-26 | 鱼肉制品 | NUTRIFISH PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $43.9K |
| 2025-11-07 | 鱼肉制品 | NUTRIFISH PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $30.6K |
| 2025-11-07 | 鱼肉制品 | NUTRIFISH PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $8.1K |
| 2025-11-07 | 鱼肉制品 | NUTRIFISH PRODUCT SDN BHD | 马来西亚 | $54.7K |