DHL Global Forwarding (Vietnam) Corporation

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 纺织面料运动鞋

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giao Nhận Toàn Cầu DHL (Việt Nam)

39
进口笔数
93
出口笔数
$184.4K
进口金额
$4.29M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-11-24
最近出口
14
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $520 · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-10进口 $102 · 1 笔出口 $18.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $185.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $257.7K · 10 笔2024-01进口 $407 · 2 笔出口 $129.4K · 1 笔2024-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64 · 1 笔出口 $90.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $174 · 1 笔出口 $21.9K · 2 笔2024-07进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $28.9K · 3 笔2024-09进口 $7.4K · 2 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 2 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 27 笔2025-02进口 $7.5K · 3 笔出口 $220.6K · 2 笔2025-03进口 $6.6K · 3 笔出口 $107.0K · 5 笔2025-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $661.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $692.1K · 3 笔2025-06进口 $189 · 1 笔出口 $209.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-09进口 $798 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.4K · 3 笔出口 $639 · 1 笔2025-11进口 $46.8K · 2 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $262 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $520 · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-10进口 $102 · 1 笔出口 $18.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $185.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $257.7K · 10 笔2024-01进口 $407 · 2 笔出口 $129.4K · 1 笔2024-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64 · 1 笔出口 $90.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $174 · 1 笔出口 $21.9K · 2 笔2024-07进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $28.9K · 3 笔2024-09进口 $7.4K · 2 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 2 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 27 笔2025-02进口 $7.5K · 3 笔出口 $220.6K · 2 笔2025-03进口 $6.6K · 3 笔出口 $107.0K · 5 笔2025-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $661.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $692.1K · 3 笔2025-06进口 $189 · 1 笔出口 $209.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-09进口 $798 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.4K · 3 笔出口 $639 · 1 笔2025-11进口 $46.8K · 2 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $262 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305707643
企查查编码QVNEURTFX9
成立日期2008-05-06
联系地址Số 364 đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TOÀN CẦU DHL (VIỆT NAM)
企业英文名称DHL GLOBAL FORWARDING (VIETNAM) CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 8, Tòa nhà Etown 5, Số 364 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838123888
邮箱ngocquynh.nguyen@dhl.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本104.65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
482110印刷标签
491110商业广告材料
482010纸质文具
610990非棉针织背心
490199其他印刷品
630790其他纺织制品
960810圆珠笔
392690其他塑料制品
420292其他塑纺箱盒

出口

HS 编码产品
640411纺织面料运动鞋
380991纺织染色助剂
940350卧室木家具
610990非棉针织背心
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
847050收银机
960329化妆刷
401693非泡沫橡胶密封件
420292其他塑纺箱盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$138.8K
越南1$37.3K
英国15$5.4K
比利时2$1.8K
中国香港2$669
新加坡1$312
波兰1$158
意大利1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌兹别克斯坦4$1.55M
乌干达35$1.50M
巴拿马18$641.9K
菲律宾28$534.0K
尼日利亚3$64.9K
秘鲁5$3.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JF Hillebrand Ltd.中国11$86.8K其他塑料包装制品、聚乙烯袋
Sunrise Foodstuff Joint Stock Co.越南1$37.3K碾磨大米、调味甜水
3891bd122d7e8476ecb79e5a628eea321$19.2K
RGP Corporation (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$19.2K贱金属盖
JF Hillebrand Ltd.爱尔兰1$11.8K非乙烯塑料袋、聚乙烯袋
CIS越南14$5.4K基站、通信设备
CIS比利时5$1.9K印刷标签、商业广告材料
DP DHL Research & Innovation GmbH德国1$989其他测量仪器
DHL Global Forwarding (HK) Ltd.中国香港2$647变压器零件、印刷电路
DHL GLOBAL FORWARDING (HONG KONG) LTD中国香港1$542印刷电路、变压器零件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AGAT SOLUTIONS LLC乌兹别克斯坦3$1.52M收银机、带接头绝缘电线
Kiboko Enterprises Ltd.乌干达25$1.48M卫生用品、其他非酒精饮料
Demonde Inc.巴拿马17$512.5K纺织面料运动鞋、其他皮革鞋
Sports Resources Inc.菲律宾26$313.4K体育器材、纺织面料运动鞋
Decathlon Philippines Inc.菲律宾2$220.6K体育器材、其他户外娱乐设备
Logisfashion Panama S.A.巴拿马1$129.4K静止变流器、1000伏以下插头插座
Colgate Tolaram LFTZ Enterprise尼日利亚3$64.9K碳酸钙、二氧化硅
KAT IT Technologies, LLC乌兹别克斯坦1$33.7K其他印刷机零件、其他塑料制品
Nina Interiors Ltd.乌干达10$21.9K木制办公家具、卧室木家具
Honda del Perú S.A.巴拿马2$38摩托车及配件、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他塑料包装制品JF HILLEBRAND LTD中国$5.9K
2026-04-13其他塑料包装制品JF HILLEBRAND LTD中国$5.9K
2026-03-23塑料/纺织手提包CIS波兰$46
2026-03-23其他印刷品CIS波兰$0
2026-03-23非棉针织背心CIS英国$7
2026-03-23圆珠笔CIS意大利$5
2026-03-23印刷标签CIS波兰$8
2026-03-23非棉针织背心CIS英国$26
2026-03-23其他纺织制品CIS波兰$90
2026-03-23纸质文具CIS波兰$7

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24纺织面料运动鞋SPORTS RESOURCES INC菲律宾$3.1K
2025-11-24纺织面料运动鞋SPORTS RESOURCES INC菲律宾$7.1K
2025-11-24纺织面料运动鞋SPORTS RESOURCES INC菲律宾$7.2K
2025-11-24纺织面料运动鞋SPORTS RESOURCES INC菲律宾$3.6K
2025-11-05非棉针织背心SPORTS RESOURCES INC菲律宾$135
2025-11-05非棉针织背心SPORTS RESOURCES INC菲律宾$162
2025-11-05女式化纤裤SPORTS RESOURCES INC菲律宾$180
2025-11-05男式化纤裤SPORTS RESOURCES INC菲律宾$101
2025-10-23非棉针织背心SPORTS RESOURCES INC菲律宾$234
2025-10-23非棉针织背心SPORTS RESOURCES INC菲律宾$162

相关企业 · 同类产品

DHL Global Forwarding (Vietnam) Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →