DHL Global Forwarding (Vietnam) Corporation

越南出口商 · 出口 8,659 笔 · 主营 非CRT电脑显示器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giao Nhận Toàn Cầu DHL (Việt Nam)

49
进口笔数
8,659
出口笔数
$240.0K
进口金额
$6.15M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-10-22
最近出口
17
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.52M20232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $260.1K · 130 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $257.7K · 162 笔2024-01进口 $407 · 2 笔出口 $129.4K · 129 笔2024-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 94 笔2024-03进口 $64 · 1 笔出口 $90.8K · 125 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 106 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 53 笔2024-06进口 $174 · 2 笔出口 $21.9K · 144 笔2024-07进口 $10.9K · 2 笔出口 $14.6K · 152 笔2024-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $28.9K · 166 笔2024-09进口 $7.4K · 2 笔出口 $32.7K · 131 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 104 笔2024-11进口 $6.4K · 2 笔出口 $16.5K · 91 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 92 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 113 笔2025-02进口 $7.5K · 3 笔出口 $220.6K · 99 笔2025-03进口 $6.6K · 3 笔出口 $131.6K · 126 笔2025-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $665.0K · 162 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $692.1K · 141 笔2025-06进口 $189 · 2 笔出口 $210.4K · 185 笔2025-07进口 $0 · 1 笔出口 $75.3K · 178 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 186 笔2025-09进口 $798 · 1 笔出口 $3.1K · 486 笔2025-10进口 $3.4K · 3 笔出口 $7.3K · 534 笔2025-11进口 $46.8K · 2 笔出口 $21.5K · 278 笔2025-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $37.2K · 242 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 231 笔2026-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $121.0K · 172 笔2026-03进口 $262 · 2 笔出口 $4.2K · 212 笔2026-04进口 $11.8K · 2 笔出口 $2.0K · 292 笔2026-05进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 193 笔2026-06进口 $239 · 1 笔出口 $0 · 188 笔2026-07进口 $25.3K · 3 笔出口 $7.4K · 215 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 141 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 105 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 53420232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $260.1K · 130 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $257.7K · 162 笔2024-01进口 $407 · 2 笔出口 $129.4K · 129 笔2024-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 94 笔2024-03进口 $64 · 1 笔出口 $90.8K · 125 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 106 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 53 笔2024-06进口 $174 · 2 笔出口 $21.9K · 144 笔2024-07进口 $10.9K · 2 笔出口 $14.6K · 152 笔2024-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $28.9K · 166 笔2024-09进口 $7.4K · 2 笔出口 $32.7K · 131 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 104 笔2024-11进口 $6.4K · 2 笔出口 $16.5K · 91 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 92 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 113 笔2025-02进口 $7.5K · 3 笔出口 $220.6K · 99 笔2025-03进口 $6.6K · 3 笔出口 $131.6K · 126 笔2025-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $665.0K · 162 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $692.1K · 141 笔2025-06进口 $189 · 2 笔出口 $210.4K · 185 笔2025-07进口 $0 · 1 笔出口 $75.3K · 178 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 186 笔2025-09进口 $798 · 1 笔出口 $3.1K · 486 笔2025-10进口 $3.4K · 3 笔出口 $7.3K · 534 笔2025-11进口 $46.8K · 2 笔出口 $21.5K · 278 笔2025-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $37.2K · 242 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 231 笔2026-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $121.0K · 172 笔2026-03进口 $262 · 2 笔出口 $4.2K · 212 笔2026-04进口 $11.8K · 2 笔出口 $2.0K · 292 笔2026-05进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 193 笔2026-06进口 $239 · 1 笔出口 $0 · 188 笔2026-07进口 $25.3K · 3 笔出口 $7.4K · 215 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 141 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 105 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 27 笔

工商档案

企业注册号0305707643
企查查编码QVNEURTFX9
成立日期2008-05-06
联系地址Số 364 đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TOÀN CẦU DHL (VIỆT NAM)
企业英文名称DHL GLOBAL FORWARDING (VIETNAM) CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 8, Tòa nhà Etown 5, Số 364 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838123888
邮箱ngocquynh.nguyen@dhl.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本104.65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
482110印刷标签
491110商业广告材料
482010纸质文具
610990非棉针织背心
960810圆珠笔
490199其他印刷品
490900明信片贺卡
630790其他纺织制品
830990贱金属盖

出口

HS 编码产品
852852非CRT电脑显示器
640411纺织面料运动鞋
940161软垫木座椅
854143光伏组件
190230制备面食
640299其他塑胶鞋
847180其他自动数据处理部件
940350卧室木家具
382499其他化学制剂
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$194.1K
越南2$37.3K
英国16$5.6K
比利时2$1.8K
中国香港2$669
新加坡1$312
波兰2$211
意大利1$5
加拿大4$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌兹别克斯坦4$1.55M
巴西156$1.55M
乌干达35$1.50M
巴拿马18$641.9K
菲律宾55$620.7K
尼日利亚6$127.7K
马来西亚1$89.9K
秘鲁27$75.0K
美国8,357$0

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JF Hillebrand Ltd.中国11$86.8K其他塑料包装制品、聚乙烯袋
RGP CORPORATION (M) SDN.BHD.马来西亚3$57.6K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
JF Hillebrand Ltd.爱尔兰3$48.0K非乙烯塑料袋、聚乙烯袋
Sunrise Foodstuff Joint Stock Co.越南1$37.3K碾磨大米、调味甜水
CIS比利时18$6.7K印刷标签、商业广告材料
DP DHL Research & Innovation GmbH德国1$989其他测量仪器
CIS越南3$914通信设备、基站
DHL Global Forwarding (HK) Ltd.中国香港2$647变压器零件、印刷电路
DHL Global Forwarding Hong Kong中国香港1$542变压器零件、印刷电路
DANZAS CORPORATION D/B/A DHL GLOBAL美国2$0其他往复泵、减压阀

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DHL Global Forwarding美国2,505$0非CRT电脑显示器、8471机器零件
DHL GLOBAL FORWARDING 19900 S.美国1,454$0非CRT电脑显示器、其他印刷机零件
DHL GLOBAL FORWARDING 33美国728$0香水、其他护发品
BROOKS SPORTS INC美国720$0纺织面料运动鞋、胸罩
DHL GLOBAL FORWARDING 5215 W WILEY美国448$0软垫木座椅、卧室木家具
DHL GLOBAL FORWARDING 225 SW 29TH美国434$0铝合金板材、其他泡沫塑料
DANZAS CORPORATION D/B/A DHL美国319$0非办公金属家具、飞机零件
DHL GLOBAL FORWARDING 37300 ECORSE美国316$0车辆制动零件、其他车辆零件
DHL GLOBAL FORWARDING 18201美国216$0光伏组件、非自走式叉车
DHL GLOBAL FORWARDING 6800 GATEWAY美国173$0猫狗粮、多扬声器箱体

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23贱金属盖RGP CORPORATION (M) SDN.BHD.中国$19.2K
2026-07-18其他塑料包装制品JF Hillebrand Ltd.中国$6.0K
2026-07-13塑料衣着附件CIS波兰$11
2026-07-13纸质文具CIS波兰$11
2026-07-13圆珠笔CIS波兰$11
2026-07-13明信片贺卡CIS波兰$11
2026-07-13其他纤维纸板容器CIS波兰$11
2026-06-23纸质文具CIS英国$168
2026-06-23印刷标签CIS英国$1
2026-06-23纸质文具CIS英国$66

出口(共 8,659)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-22制备面食DHL Global Forwarding美国$0
2026-10-22制备面食DHL Global Forwarding美国$0
2026-10-22制备面食DHL Global Forwarding美国$0
2026-10-22制备面食DHL Global Forwarding美国$0
2026-10-22制备面食DHL Global Forwarding美国$0
2026-10-19轻型商用车轮胎DHL Global Forwarding美国$0
2026-10-19轻型商用车轮胎DHL Global Forwarding美国$0
2026-10-19轻型商用车轮胎DHL Global Forwarding美国$0
2026-10-19轻型商用车轮胎DHL Global Forwarding美国$0
2026-10-19XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX .DHL Global Forwarding (Canada) Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

DHL Global Forwarding (Vietnam) Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →