DHL Global Forwarding (Vietnam) Corporation
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 纺织面料运动鞋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giao Nhận Toàn Cầu DHL (Việt Nam)
39
进口笔数
93
出口笔数
$184.4K
进口金额
$4.29M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-11-24
最近出口
14
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305707643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEURTFX9 |
| 成立日期 | 2008-05-06 |
| 联系地址 | Số 364 đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TOÀN CẦU DHL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | DHL GLOBAL FORWARDING (VIETNAM) CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Etown 5, Số 364 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838123888 |
| 邮箱 | ngocquynh.nguyen@dhl.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 104.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 847050 | 收银机 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $138.8K |
| 越南 | 1 | $37.3K |
| 英国 | 15 | $5.4K |
| 比利时 | 2 | $1.8K |
| 中国香港 | 2 | $669 |
| 新加坡 | 1 | $312 |
| 波兰 | 1 | $158 |
| 意大利 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 4 | $1.55M |
| 乌干达 | 35 | $1.50M |
| 巴拿马 | 18 | $641.9K |
| 菲律宾 | 28 | $534.0K |
| 尼日利亚 | 3 | $64.9K |
| 秘鲁 | 5 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JF Hillebrand Ltd. | 中国 | 11 | $86.8K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
| Sunrise Foodstuff Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $37.3K | 碾磨大米、调味甜水 |
| 3891bd122d7e8476ecb79e5a628eea32 | 1 | $19.2K | ||
| RGP Corporation (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $19.2K | 贱金属盖 |
| JF Hillebrand Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $11.8K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| CIS | 越南 | 14 | $5.4K | 基站、通信设备 |
| CIS | 比利时 | 5 | $1.9K | 印刷标签、商业广告材料 |
| DP DHL Research & Innovation GmbH | 德国 | 1 | $989 | 其他测量仪器 |
| DHL Global Forwarding (HK) Ltd. | 中国香港 | 2 | $647 | 变压器零件、印刷电路 |
| DHL GLOBAL FORWARDING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $542 | 印刷电路、变压器零件 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGAT SOLUTIONS LLC | 乌兹别克斯坦 | 3 | $1.52M | 收银机、带接头绝缘电线 |
| Kiboko Enterprises Ltd. | 乌干达 | 25 | $1.48M | 卫生用品、其他非酒精饮料 |
| Demonde Inc. | 巴拿马 | 17 | $512.5K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Sports Resources Inc. | 菲律宾 | 26 | $313.4K | 体育器材、纺织面料运动鞋 |
| Decathlon Philippines Inc. | 菲律宾 | 2 | $220.6K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Logisfashion Panama S.A. | 巴拿马 | 1 | $129.4K | 静止变流器、1000伏以下插头插座 |
| Colgate Tolaram LFTZ Enterprise | 尼日利亚 | 3 | $64.9K | 碳酸钙、二氧化硅 |
| KAT IT Technologies, LLC | 乌兹别克斯坦 | 1 | $33.7K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Nina Interiors Ltd. | 乌干达 | 10 | $21.9K | 木制办公家具、卧室木家具 |
| Honda del Perú S.A. | 巴拿马 | 2 | $38 | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | JF HILLEBRAND LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | JF HILLEBRAND LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-23 | 塑料/纺织手提包 | CIS | 波兰 | $46 |
| 2026-03-23 | 其他印刷品 | CIS | 波兰 | $0 |
| 2026-03-23 | 非棉针织背心 | CIS | 英国 | $7 |
| 2026-03-23 | 圆珠笔 | CIS | 意大利 | $5 |
| 2026-03-23 | 印刷标签 | CIS | 波兰 | $8 |
| 2026-03-23 | 非棉针织背心 | CIS | 英国 | $26 |
| 2026-03-23 | 其他纺织制品 | CIS | 波兰 | $90 |
| 2026-03-23 | 纸质文具 | CIS | 波兰 | $7 |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 纺织面料运动鞋 | SPORTS RESOURCES INC | 菲律宾 | $3.1K |
| 2025-11-24 | 纺织面料运动鞋 | SPORTS RESOURCES INC | 菲律宾 | $7.1K |
| 2025-11-24 | 纺织面料运动鞋 | SPORTS RESOURCES INC | 菲律宾 | $7.2K |
| 2025-11-24 | 纺织面料运动鞋 | SPORTS RESOURCES INC | 菲律宾 | $3.6K |
| 2025-11-05 | 非棉针织背心 | SPORTS RESOURCES INC | 菲律宾 | $135 |
| 2025-11-05 | 非棉针织背心 | SPORTS RESOURCES INC | 菲律宾 | $162 |
| 2025-11-05 | 女式化纤裤 | SPORTS RESOURCES INC | 菲律宾 | $180 |
| 2025-11-05 | 男式化纤裤 | SPORTS RESOURCES INC | 菲律宾 | $101 |
| 2025-10-23 | 非棉针织背心 | SPORTS RESOURCES INC | 菲律宾 | $234 |
| 2025-10-23 | 非棉针织背心 | SPORTS RESOURCES INC | 菲律宾 | $162 |