DHL Global Forwarding (Vietnam) Corporation
越南出口商 · 出口 8,659 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giao Nhận Toàn Cầu DHL (Việt Nam)
49
进口笔数
8,659
出口笔数
$240.0K
进口金额
$6.15M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-10-22
最近出口
17
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305707643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEURTFX9 |
| 成立日期 | 2008-05-06 |
| 联系地址 | Số 364 đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TOÀN CẦU DHL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | DHL GLOBAL FORWARDING (VIETNAM) CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Etown 5, Số 364 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838123888 |
| 邮箱 | ngocquynh.nguyen@dhl.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 104.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 190230 | 制备面食 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $194.1K |
| 越南 | 2 | $37.3K |
| 英国 | 16 | $5.6K |
| 比利时 | 2 | $1.8K |
| 中国香港 | 2 | $669 |
| 新加坡 | 1 | $312 |
| 波兰 | 2 | $211 |
| 意大利 | 1 | $5 |
| 加拿大 | 4 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 4 | $1.55M |
| 巴西 | 156 | $1.55M |
| 乌干达 | 35 | $1.50M |
| 巴拿马 | 18 | $641.9K |
| 菲律宾 | 55 | $620.7K |
| 尼日利亚 | 6 | $127.7K |
| 马来西亚 | 1 | $89.9K |
| 秘鲁 | 27 | $75.0K |
| 美国 | 8,357 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JF Hillebrand Ltd. | 中国 | 11 | $86.8K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
| RGP CORPORATION (M) SDN.BHD. | 马来西亚 | 3 | $57.6K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| JF Hillebrand Ltd. | 爱尔兰 | 3 | $48.0K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Sunrise Foodstuff Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $37.3K | 碾磨大米、调味甜水 |
| CIS | 比利时 | 18 | $6.7K | 印刷标签、商业广告材料 |
| DP DHL Research & Innovation GmbH | 德国 | 1 | $989 | 其他测量仪器 |
| CIS | 越南 | 3 | $914 | 通信设备、基站 |
| DHL Global Forwarding (HK) Ltd. | 中国香港 | 2 | $647 | 变压器零件、印刷电路 |
| DHL Global Forwarding Hong Kong | 中国香港 | 1 | $542 | 变压器零件、印刷电路 |
| DANZAS CORPORATION D/B/A DHL GLOBAL | 美国 | 2 | $0 | 其他往复泵、减压阀 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DHL Global Forwarding | 美国 | 2,505 | $0 | 非CRT电脑显示器、8471机器零件 |
| DHL GLOBAL FORWARDING 19900 S. | 美国 | 1,454 | $0 | 非CRT电脑显示器、其他印刷机零件 |
| DHL GLOBAL FORWARDING 33 | 美国 | 728 | $0 | 香水、其他护发品 |
| BROOKS SPORTS INC | 美国 | 720 | $0 | 纺织面料运动鞋、胸罩 |
| DHL GLOBAL FORWARDING 5215 W WILEY | 美国 | 448 | $0 | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| DHL GLOBAL FORWARDING 225 SW 29TH | 美国 | 434 | $0 | 铝合金板材、其他泡沫塑料 |
| DANZAS CORPORATION D/B/A DHL | 美国 | 319 | $0 | 非办公金属家具、飞机零件 |
| DHL GLOBAL FORWARDING 37300 ECORSE | 美国 | 316 | $0 | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| DHL GLOBAL FORWARDING 18201 | 美国 | 216 | $0 | 光伏组件、非自走式叉车 |
| DHL GLOBAL FORWARDING 6800 GATEWAY | 美国 | 173 | $0 | 猫狗粮、多扬声器箱体 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 贱金属盖 | RGP CORPORATION (M) SDN.BHD. | 中国 | $19.2K |
| 2026-07-18 | 其他塑料包装制品 | JF Hillebrand Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-07-13 | 塑料衣着附件 | CIS | 波兰 | $11 |
| 2026-07-13 | 纸质文具 | CIS | 波兰 | $11 |
| 2026-07-13 | 圆珠笔 | CIS | 波兰 | $11 |
| 2026-07-13 | 明信片贺卡 | CIS | 波兰 | $11 |
| 2026-07-13 | 其他纤维纸板容器 | CIS | 波兰 | $11 |
| 2026-06-23 | 纸质文具 | CIS | 英国 | $168 |
| 2026-06-23 | 印刷标签 | CIS | 英国 | $1 |
| 2026-06-23 | 纸质文具 | CIS | 英国 | $66 |
出口(共 8,659)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-22 | 制备面食 | DHL Global Forwarding | 美国 | $0 |
| 2026-10-22 | 制备面食 | DHL Global Forwarding | 美国 | $0 |
| 2026-10-22 | 制备面食 | DHL Global Forwarding | 美国 | $0 |
| 2026-10-22 | 制备面食 | DHL Global Forwarding | 美国 | $0 |
| 2026-10-22 | 制备面食 | DHL Global Forwarding | 美国 | $0 |
| 2026-10-19 | 轻型商用车轮胎 | DHL Global Forwarding | 美国 | $0 |
| 2026-10-19 | 轻型商用车轮胎 | DHL Global Forwarding | 美国 | $0 |
| 2026-10-19 | 轻型商用车轮胎 | DHL Global Forwarding | 美国 | $0 |
| 2026-10-19 | 轻型商用车轮胎 | DHL Global Forwarding | 美国 | $0 |
| 2026-10-19 | XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX . | DHL Global Forwarding (Canada) Inc. | 美国 | $0 |