Hamido Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HAMIDO
139
进口笔数
0
出口笔数
$4.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303729673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78HRSEC |
| 成立日期 | 2005-03-24 |
| 联系地址 | 357 Lê Văn Quới, Khu phố 5, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HAMIDO |
| 企业英文名称 | HAMIDO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 357 Lê Văn Quới, Khu phố 21, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02835042867 |
| 邮箱 | hamidofood1998@gmail.com |
| 传真 | 02837671802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 135亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 104 | $3.17M |
| 马来西亚 | 27 | $754.1K |
| 中国 | 7 | $149.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION | 100 | $3.06M | 糖果、其他含可可食品 | |
| YLF Food Industries (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 27 | $754.1K | 糖果、玩具模型 |
| Jinjiang Xiexiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $131.6K | 糖果、口香糖 |
| Riverdale Confectionery Industry, Inc. | 菲律宾 | 2 | $72.3K | 糖果、其他含可可食品 |
| 16adc0f2f1ac4902f3c2abf9e2853a41 | 2 | $33.4K | ||
| Shantou Chenghai Chaomu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 玩具模型 |
| PT Benfood Dinamika Sentosa | 印度尼西亚 | 1 | $11.9K | 甜饼干、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 糖果 | MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION | 菲律宾 | $173 |
| 2026-04-06 | 糖果 | MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION | 菲律宾 | $4.1K |
| 2026-04-06 | 糖果 | MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION | 菲律宾 | $173 |
| 2026-04-06 | 糖果 | MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION | 菲律宾 | $4.1K |
| 2026-04-06 | 糖果 | MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION | 菲律宾 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 糖果 | MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION | 菲律宾 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 糖果 | MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION | 菲律宾 | $5.5K |
| 2026-04-06 | 糖果 | MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION | 菲律宾 | $130 |
| 2026-04-06 | 糖果 | MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION | 菲律宾 | $216 |
| 2026-04-06 | 糖果 | MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION | 菲律宾 | $4.7K |