Hamido Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HAMIDO

139
进口笔数
0
出口笔数
$4.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $198.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $143.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $134.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $137.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $98.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $156.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $137.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $127.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $111.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $198.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $100.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $97.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $118.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $121.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $196.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $143.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $134.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $137.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $98.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $156.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $137.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $127.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $111.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $77.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $198.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $100.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $97.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $118.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $121.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $196.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303729673
企查查编码QVN78HRSEC
成立日期2005-03-24
联系地址357 Lê Văn Quới, Khu phố 5, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HAMIDO
企业英文名称HAMIDO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址357 Lê Văn Quới, Khu phố 21, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02835042867
邮箱hamidofood1998@gmail.com
传真02837671802
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本135亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170490糖果
190531甜饼干
190532华夫饼威化饼
950300玩具模型

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾104$3.17M
马来西亚27$754.1K
中国7$149.2K
印度尼西亚1$11.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION100$3.06M糖果、其他含可可食品
YLF Food Industries (M) Sdn. Bhd.马来西亚27$754.1K糖果、玩具模型
Jinjiang Xiexiang Trade Co., Ltd.中国6$131.6K糖果、口香糖
Riverdale Confectionery Industry, Inc.菲律宾2$72.3K糖果、其他含可可食品
16adc0f2f1ac4902f3c2abf9e2853a412$33.4K
Shantou Chenghai Chaomu Trading Co., Ltd.中国1$17.6K玩具模型
PT Benfood Dinamika Sentosa印度尼西亚1$11.9K甜饼干、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06糖果MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION菲律宾$173
2026-04-06糖果MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION菲律宾$4.1K
2026-04-06糖果MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION菲律宾$173
2026-04-06糖果MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION菲律宾$4.1K
2026-04-06糖果MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION菲律宾$1.6K
2026-04-06糖果MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION菲律宾$2.6K
2026-04-06糖果MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION菲律宾$5.5K
2026-04-06糖果MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION菲律宾$130
2026-04-06糖果MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION菲律宾$216
2026-04-06糖果MARKENBURG INTERNATIONAL FOODS CORPORATION菲律宾$4.7K

相关企业 · 同类产品

Hamido Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →