DPE Solar Green Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 未梳棉纱线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG XANH DPE SOLAR
- 邮箱8
69
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900895671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESW5CNE |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | Số 66 đường Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG XANH DPE SOLAR |
| 企业英文名称 | DPE SOLAR GREEN ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66 đường Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0976619777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520532 | 未梳棉纱线 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 520929 | 漂白棉布(>200g/m2) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $1.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 60 | $893.4K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $430.7K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 聚合物胶粘剂 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $984 |
| 2025-06-26 | 工业清洁制剂 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-06-26 | 其他座椅 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-06-26 | 棉絮制品 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-06-26 | 钢化安全玻璃 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $312 |
| 2025-06-26 | 纱线花边制造机 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-06-26 | 塑纺容器 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-26 | PVC涂层织物 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $648 |
| 2025-06-26 | 婴儿车 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-06-21 | 聚合物胶粘剂 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |