Quick One Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUICK ONE
15
进口笔数
0
出口笔数
$931.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313216134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB32M1YA |
| 成立日期 | 2015-04-16 |
| 联系地址 | 46E đường Cây keo, khu phố 1, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUICK ONE |
| 企业英文名称 | QUICK ONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46E đường Cây keo, khu phố 1, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842837296562 |
| 邮箱 | quangtrung@quickone.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $693.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $164.6K |
| 美国 | 1 | $73.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCC Tech Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $693.2K | 摩托车及配件、金属热成型机 |
| Fuchs Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $164.6K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Maxima Racing Oils | 美国 | 1 | $73.3K | 非轻质石油、液压油 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 摩托车及配件 | SCC TECH CO LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2025-12-15 | 摩托车及配件 | SCC TECH CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2025-12-15 | 摩托车及配件 | SCC TECH CO LTD | 泰国 | $25.6K |
| 2025-12-15 | 摩托车及配件 | SCC TECH CO LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2025-12-15 | 摩托车及配件 | SCC TECH CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2025-12-15 | 摩托车及配件 | SCC TECH CO LTD | 泰国 | $6.7K |
| 2025-12-15 | 摩托车及配件 | SCC TECH CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2025-12-15 | 摩托车及配件 | SCC TECH CO LTD | 泰国 | $14.6K |
| 2025-12-15 | 摩托车及配件 | SCC TECH CO LTD | 泰国 | $900 |
| 2025-11-05 | 摩托车及配件 | SCC TECH CO LTD | 泰国 | $1.2K |