Minh Phu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI MINH PHú
10
进口笔数
2
出口笔数
$850.4K
进口金额
$3.25M
出口金额
2026-02-07
最近进口
2025-03-21
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600817308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXF7U31 |
| 成立日期 | 2011-08-08 |
| 联系地址 | Tại nhà Ông Đinh Văn Hiệu, Xóm 10 Liên Minh, Xã Hải Minh, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI MINH PHÚ |
| 企业英文名称 | MINH PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 10 Liên Minh, Xã Hải Anh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02283770051 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,249.9976亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 890190 | 其他货船 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $841.2K |
| 日本 | 1 | $3.5K |
| 韩国 | 1 | $3.4K |
| 意大利 | 1 | $1.0K |
| 德国 | 1 | $1.0K |
| 希腊 | 1 | $214 |
| 西班牙 | 1 | $70 |
| 越南 | 2 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马绍尔群岛 | 1 | $3.25M |
| 越南 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Diesel Engine Factory Co., Ltd. | 中国 | 2 | $649.0K | 船用柴油机、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangzhou Guangcheng Diesel Engine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $192.0K | 齿轮及变速器、非泡沫橡胶密封件 |
| S & J Trading | 加纳 | 1 | $4.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| VLK Marine Corporation | 日本 | 1 | $3.5K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Marichem Marigases Hellas S.A. | 希腊 | 1 | $1.2K | 水泥添加剂、工业清洁制剂 |
| Vantage Shipping Lines S.A. | 希腊 | 1 | $214 | 手绘图纸、其他印刷图片 |
| Marichem Marigases Hellas S.A. | 西班牙 | 1 | $70 | 其他钢铁制品 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $0 | 船用推进器、非电气机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Friends Shipping Co. S.A. | 马绍尔群岛 | 1 | $3.25M | 其他货船 |
| V MP Fortune | 巴拿马 | 1 | $4.6K | 紫外线红外线灯、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-01-23 | 齿轮及变速器 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $96.0K |
| 2026-01-23 | 船用柴油机 | GUANGZHOU DIESEL ENGINE FACTORY CO., LTD | 中国 | $319.0K |
| 2025-07-15 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-06-23 | 止回阀 | Marichem Marigases Hellas S.A. | 意大利 | $134 |
| 2025-06-23 | 其他钢铁制品 | MARICHEM MARIGASES HELLAS SA | 西班牙 | $35 |
| 2025-06-23 | 减压阀 | Marichem Marigases Hellas S.A. | 意大利 | $256 |
| 2025-06-23 | 止回阀 | Marichem Marigases Hellas S.A. | 意大利 | $134 |
| 2025-06-23 | 其他钢铁制品 | MARICHEM MARIGASES HELLAS SA | 西班牙 | $35 |
| 2025-06-23 | 止回阀 | Marichem Marigases Hellas S.A. | 意大利 | $134 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 分析仪器 | V MP FORTUNE | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-21 | 紫外线红外线灯 | V MP FORTUNE | 越南 | $3.6K |
| 2023-04-24 | 其他货船 | Friends Shipping Co. S.A. | 马绍尔群岛 | $3.25M |