Vinh Phat Industrial & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và THươNG MạI VĩNH PHáT
2
进口笔数
135
出口笔数
$2.3K
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-01-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109597105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR59SA1Y |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | Số 17, ngõ 294/2 phố Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngõ 294/2 phố Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84984375237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $650.0K |
| 越南 | 130 | $403.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruman Shoji Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 可互换钻具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $657.4K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 97 | $428.3K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $12.5K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $12.5K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.8K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Ohashi Tekko Vietnam Inc. | 越南 | 4 | $3.3K | 塑料配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 带接头绝缘电线 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-12-04 | 带接头绝缘电线 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $1.1K |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $385 |
| 2026-04-28 | 125W以下风扇 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $47 |
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 125W以下风扇 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $352 |
| 2026-04-28 | 125W以下风扇 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $352 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $385 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.4K |