DOW CHEMICAL VIETNAM CO LTD HCM BRANCH
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DOW CHEMICAL VIệT NAM, CHI NHáNH HCM
- 邮箱64,538
6
进口笔数
0
出口笔数
$273
进口金额
$0
出口金额
2025-03-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313844756-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XJ63XR |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | Tầng 7 và Tầng Mái, Tòa Nhà Văn Phòng Sacom – Chíp Sáng, Lô T2-4, Đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOW CHEMICAL VIỆT NAM, CHI NHÁNH HCM |
| 企业英文名称 | DOW CHEMICAL VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY, HCM BRANCH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 7 và Tầng Mái, Tòa Nhà Văn Phòng Sacom – Chíp Sáng, Lô, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842862845588 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $259 |
| 法国 | 1 | $12 |
| 新加坡 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCTOCHEM | 美国 | 3 | $241 | 初级硅氧烷、980720 |
| CHEMICAL MARKETING CONCEPTS LLC | 美国 | 1 | $18 | 非轻质石油、其他化学制剂 |
| DOW FRANCE SAS | 法国 | 1 | $12 | 氨基树脂初级形状、其他丙烯酸聚合物 |
| MICHELMAN ASIA-PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2 | 其他化学制剂、造纸染色剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 初级硅氧烷 | OCTOCHEM | 美国 | $74 |
| 2025-03-21 | 其他润滑剂 | OCTOCHEM | 美国 | $74 |
| 2024-12-13 | 其他化学制剂 | MICHELMAN ASIA-PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2024-12-13 | 其他化学制剂 | MICHELMAN ASIA-PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2024-11-20 | 其他丙烯酸聚合物 | DOW FRANCE SAS | 法国 | $12 |
| 2024-08-12 | 其他烯烃聚合物 | OCTOCHEM | 美国 | $10 |
| 2024-08-12 | 其他烯烃聚合物 | OCTOCHEM | 美国 | $10 |
| 2024-08-12 | 其他丙烯酸聚合物 | OCTOCHEM | 美国 | $49 |
| 2024-08-12 | 聚氨酯 | OCTOCHEM | 美国 | $10 |
| 2024-08-12 | 其他丙烯酸聚合物 | OCTOCHEM | 美国 | $10 |