Asin Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Asin Việt Nam

254
进口笔数
51
出口笔数
$2.06M
进口金额
$345.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
57
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.3K · 3 笔出口 $6.6K · 2 笔2023-10进口 $34.4K · 4 笔出口 $9.3K · 2 笔2023-11进口 $51.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.2K · 8 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-01进口 $37.1K · 9 笔出口 $614 · 1 笔2024-02进口 $14.8K · 4 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-03进口 $20.1K · 3 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-04进口 $112.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.8K · 7 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-06进口 $31.1K · 7 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-07进口 $74.4K · 7 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $23.2K · 8 笔出口 $985 · 1 笔2024-09进口 $26.9K · 6 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $38.7K · 6 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-11进口 $46.0K · 10 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-12进口 $85.0K · 12 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-01进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.7K · 7 笔出口 $13.5K · 3 笔2025-03进口 $28.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.6K · 6 笔出口 $518 · 1 笔2025-06进口 $73.4K · 7 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-07进口 $33.8K · 6 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-08进口 $78.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $69.5K · 3 笔出口 $310 · 1 笔2025-10进口 $41.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.5K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-12进口 $70.5K · 6 笔出口 $61.1K · 2 笔2026-01进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $25.5K · 3 笔2026-03进口 $104.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.9K · 4 笔出口 $62.0K · 2 笔2026-05进口 $103.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $151.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.3K · 3 笔出口 $6.6K · 2 笔2023-10进口 $34.4K · 4 笔出口 $9.3K · 2 笔2023-11进口 $51.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.2K · 8 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-01进口 $37.1K · 9 笔出口 $614 · 1 笔2024-02进口 $14.8K · 4 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-03进口 $20.1K · 3 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-04进口 $112.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.8K · 7 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-06进口 $31.1K · 7 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-07进口 $74.4K · 7 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $23.2K · 8 笔出口 $985 · 1 笔2024-09进口 $26.9K · 6 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $38.7K · 6 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-11进口 $46.0K · 10 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-12进口 $85.0K · 12 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-01进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.7K · 7 笔出口 $13.5K · 3 笔2025-03进口 $28.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.6K · 6 笔出口 $518 · 1 笔2025-06进口 $73.4K · 7 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-07进口 $33.8K · 6 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-08进口 $78.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $69.5K · 3 笔出口 $310 · 1 笔2025-10进口 $41.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.5K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-12进口 $70.5K · 6 笔出口 $61.1K · 2 笔2026-01进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $25.5K · 3 笔2026-03进口 $104.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.9K · 4 笔出口 $62.0K · 2 笔2026-05进口 $103.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $151.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106234784
企查查编码QVN127MSN1
成立日期2013-07-18
联系地址Số 123, ngõ 460 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ASIN VIỆT NAM
企业英文名称ASIN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 123, ngõ 460 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84945800779
邮箱info@asin.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
902790切片机零件
902610液体流量计
382499其他化学制剂
842199过滤净化器零件
401693非泡沫橡胶密封件
902680液体气体测量仪
382290其他诊断试剂
853690其他电路开关装置
281990铬氧化物氢氧化物

出口

HS 编码产品
902789分析仪器
902790切片机零件
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
841370其他离心泵
850440静止变流器
902610液体流量计
902680液体气体测量仪
340311纺织品润滑剂
382290其他诊断试剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本99$1.61M
中国91$158.9K
法国14$112.7K
德国13$89.5K
韩国24$29.5K
英国5$22.8K
奥地利6$20.0K
意大利2$5.6K
美国7$5.1K
中国台湾3$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南43$297.0K
新加坡6$27.8K
日本2$20.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡118$1.81M分析仪器、切片机零件
Q&T Instrument Co., Ltd.中国16$22.3K液体流量计、液体气体测量仪
Cubic Instruments (Wuhan) Co., Ltd.中国4$21.6K气体烟雾分析仪、其他测量仪器
BroadSensor Technologies Co., Ltd.中国13$15.7K切片机零件、分析仪器
Pronova Analysetechnik GmbH & Co. KG德国4$11.1K液体气体测量仪、分析仪器
Tokyo Keiki Inc.日本6$11.0K阀门零件、液压气压阀门
Teltron Inc.韩国5$7.2K分析仪器
ILOOKS Co., Ltd.韩国6$4.8K其他电路开关装置、其他铝制品
IS Technologies Co., Ltd.韩国5$4.0K液体流量计、电力控制板
HORIBA Advanced Techno Co., Ltd.日本4$2.6K分析仪器、切片机零件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$151.1K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南14$87.0K其他塑料制品、通信设备零件
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡7$47.8K分析仪器、其他测量仪器
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南2$16.1K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1$12.2K通信设备零件、带接头绝缘电线
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南3$9.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南4$6.4K其他钢铁制品、二氧化碳
Trina Solar Energy Development Co., Ltd.越南1$5.6K钢化安全玻璃、其他铝制品
KSS Vietnam Co., Ltd.越南2$2.6K液化石油气、整粒胡椒
Asaba Vietnam MFG Co., Ltd.越南3$370贱金属配件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他化学制剂HORIBA Advanced Techno Co., Ltd.日本$170
2026-06-29分析仪器Shanghai Fluidings Instrument Co., Ltd.日本$1.5K
2026-06-23切片机零件HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$6.2K
2026-06-23分析仪器HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$23.0K
2026-06-23分析仪器HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$5.0K
2026-06-23分析仪器HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$745
2026-06-23其他化学制剂HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$180
2026-06-23分析仪器HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$1.8K
2026-06-23切片机零件HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$204
2026-06-23分析仪器HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.日本$2.5K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28气体烟雾分析仪Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$20.7K
2026-04-28气体烟雾分析仪Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$20.7K
2026-04-21气体烟雾分析仪Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$20.7K
2026-02-27切片机零件Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-02-27分析仪器Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$6.0K
2026-02-27切片机零件Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-02-26切片机零件Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-02-26分析仪器Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$6.0K
2026-02-26切片机零件Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-02-11铝制容器≤300升HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$9.4K

相关企业 · 同类产品

Asin Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →