Asin Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Asin Việt Nam
254
进口笔数
51
出口笔数
$2.06M
进口金额
$345.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
57
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106234784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN127MSN1 |
| 成立日期 | 2013-07-18 |
| 联系地址 | Số 123, ngõ 460 đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ASIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASIN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 123, ngõ 460 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84945800779 |
| 邮箱 | info@asin.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 281990 | 铬氧化物氢氧化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 99 | $1.61M |
| 中国 | 91 | $158.9K |
| 法国 | 14 | $112.7K |
| 德国 | 13 | $89.5K |
| 韩国 | 24 | $29.5K |
| 英国 | 5 | $22.8K |
| 奥地利 | 6 | $20.0K |
| 意大利 | 2 | $5.6K |
| 美国 | 7 | $5.1K |
| 中国台湾 | 3 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $297.0K |
| 新加坡 | 6 | $27.8K |
| 日本 | 2 | $20.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 118 | $1.81M | 分析仪器、切片机零件 |
| Q&T Instrument Co., Ltd. | 中国 | 16 | $22.3K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Cubic Instruments (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.6K | 气体烟雾分析仪、其他测量仪器 |
| BroadSensor Technologies Co., Ltd. | 中国 | 13 | $15.7K | 切片机零件、分析仪器 |
| Pronova Analysetechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $11.1K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
| Tokyo Keiki Inc. | 日本 | 6 | $11.0K | 阀门零件、液压气压阀门 |
| Teltron Inc. | 韩国 | 5 | $7.2K | 分析仪器 |
| ILOOKS Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $4.8K | 其他电路开关装置、其他铝制品 |
| IS Technologies Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $4.0K | 液体流量计、电力控制板 |
| HORIBA Advanced Techno Co., Ltd. | 日本 | 4 | $2.6K | 分析仪器、切片机零件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $151.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 14 | $87.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $47.8K | 分析仪器、其他测量仪器 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.1K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.2K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 4 | $6.4K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 液化石油气、整粒胡椒 |
| Asaba Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 3 | $370 | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | HORIBA Advanced Techno Co., Ltd. | 日本 | $170 |
| 2026-06-29 | 分析仪器 | Shanghai Fluidings Instrument Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-06-23 | 切片机零件 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-06-23 | 分析仪器 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $23.0K |
| 2026-06-23 | 分析仪器 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-06-23 | 分析仪器 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $745 |
| 2026-06-23 | 其他化学制剂 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $180 |
| 2026-06-23 | 分析仪器 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-06-23 | 切片机零件 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $204 |
| 2026-06-23 | 分析仪器 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $2.5K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 气体烟雾分析仪 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.7K |
| 2026-04-28 | 气体烟雾分析仪 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.7K |
| 2026-04-21 | 气体烟雾分析仪 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.7K |
| 2026-02-27 | 切片机零件 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-27 | 分析仪器 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-02-27 | 切片机零件 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-26 | 切片机零件 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-26 | 分析仪器 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-02-26 | 切片机零件 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-11 | 铝制容器≤300升 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.4K |