CSI Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Csi Việt Nam
15
进口笔数
0
出口笔数
$389.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105336670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCSXU7T |
| 成立日期 | 2011-05-31 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 165, phố Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CSI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CSI SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 165, phố Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842435134591 |
| 邮箱 | thuan.csivietnam@gmail.com |
| 传真 | +842435134594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 235亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852862 | 自动数据处理投影仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $389.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yoda Views Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $211.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| Jiangsu Golden Hi-Tech Digital Co., Ltd. | 中国 | 4 | $165.0K | 其他办公设备、8472机器零件 |
| Shenzhen HJS Technology Group | 中国 | 1 | $10.6K | 自动数据处理机处理部件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Guangzhou Techland Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他电视摄像机、自动数据处理投影仪 |
| GUANGZHOU LINNI TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $648 | 棉针织T恤及背心、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他办公设备 | JIANGSU GOLDEN HI TECH DIGITAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他办公设备 | JIANGSU GOLDEN HI TECH DIGITAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他办公设备 | JIANGSU GOLDEN HI TECH DIGITAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他办公设备 | JIANGSU GOLDEN HI TECH DIGITAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 其他办公设备 | JIANGSU GOLDEN HI TECH DIGITAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 其他办公设备 | JIANGSU GOLDEN HI TECH DIGITAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他办公设备 | JIANGSU GOLDEN HI TECH DIGITAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 其他办公设备 | JIANGSU GOLDEN HI TECH DIGITAL CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-23 | 其他办公设备 | JIANGSU GOLDEN HI TECH DIGITAL CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-23 | 其他办公设备 | JIANGSU GOLDEN HI TECH DIGITAL CO LTD | 中国 | $3.1K |