Tan Gia Phan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Tân Gia Phan

71
进口笔数
0
出口笔数
$366.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $194.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $898 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $639 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $490 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $289 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $517 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $498 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $395 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $897 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $315 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $625 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $194.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $976 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $898 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $639 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $490 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $289 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $517 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $498 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $395 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $897 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $315 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $625 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $194.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $976 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303214258
企查查编码QVNC4TYCFJ
成立日期2004-03-04
联系地址74 Hữu Nghị, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN GIA PHAN
企业英文名称Tan Gia Phan Co., Ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址72 Hữu Nghị, Khu phố 3, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84903748878
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
850440静止变流器
401019加强橡胶带
848140安全阀
591190其他工业用纺织品
845020大型洗衣机
848180阀门龙头
851680电热电阻器
853810电气装置零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$236.9K
德国25$44.6K
泰国6$37.8K
捷克16$17.3K
比利时17$9.7K
美国20$5.2K
墨西哥10$4.2K
意大利20$4.2K
西班牙6$2.4K
罗马尼亚5$828

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Lijing Washing Machinery Manufacturing Co., Ltd.中国1$189.4K10公斤以上干衣机、大型洗衣机
Alliance Laundry CE s.r.o.捷克36$33.6K洗衣机零件、非泡沫橡胶密封件
Technische Textilien Lorrach GmbH & Co. KG德国6$22.7K针刺毡呢、其他工业用纺织品
KanNegiesser South East Asia Ltd.泰国5$8.2K洗衣机零件、气动直线发动机
Maxi Press Elastomertechnik GmbH德国4$7.4K其他硫化橡胶制品、8451机器零件
Onnera Laundry Barcelona S.A.西班牙2$1.6K10公斤以上干衣机、大型洗衣机
DANUBE INTERNATIONAL美国2$1.5K8451机器零件、洗衣机零件
Alliance Laundry CE s.r.o.罗马尼亚3$672磁铁及零件、其他金属锁
Alliance Laundry CE s.r.o.意大利3$353阀门龙头、熨烫机
Alliance Laundry, s.r.o.美国2$297阀门龙头、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29静止变流器Alliance Laundry CE s.r.o.中国$853
2026-07-24静止变流器Alliance Laundry CE s.r.o.中国$1.1K
2026-07-24安全阀Alliance Laundry CE s.r.o.美国$256
2026-07-24其他工业用纺织品Alliance Laundry CE s.r.o.意大利$86
2026-07-24非泡沫橡胶密封件Alliance Laundry CE s.r.o.中国台湾$102
2026-07-24电力控制板Alliance Laundry CE s.r.o.墨西哥$263
2026-07-24电力控制板Alliance Laundry CE s.r.o.美国$594
2026-07-24非泡沫橡胶密封件Alliance Laundry CE s.r.o.意大利$397
2026-06-04电力控制板Onnera Laundry Barcelona S.A.中国$319
2026-06-04电力控制板Onnera Laundry Barcelona S.A.西班牙$83

相关企业 · 同类产品

Tan Gia Phan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →