TAN GIA PHAN CO LTD
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Tân Gia Phan
67
进口笔数
0
出口笔数
$360.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303214258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4TYCFJ |
| 成立日期 | 2004-03-04 |
| 联系地址 | 74 Hữu Nghị, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN GIA PHAN |
| 企业英文名称 | Tan Gia Phan Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72 Hữu Nghị, Khu phố 3, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903748878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $234.0K |
| 德国 | 23 | $44.2K |
| 泰国 | 6 | $37.8K |
| 捷克 | 15 | $17.1K |
| 比利时 | 17 | $9.7K |
| 美国 | 19 | $4.4K |
| 墨西哥 | 9 | $4.0K |
| 意大利 | 17 | $3.4K |
| 西班牙 | 5 | $2.3K |
| 罗马尼亚 | 5 | $828 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI LIJING WASHING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | 1 | $189.4K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| ALLIANCE LAUNDRY CE S.R.O. | 捷克 | 33 | $29.0K | 洗衣机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Supreme Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $23.4K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| TECHNISCHE TEXTILIEN LORRACH GMBH & CO KG | 德国 | 6 | $22.7K | 针刺毡呢、其他工业用纺织品 |
| KANNEGIESSER SOUTH EAST ASIA LTD | 泰国 | 5 | $8.2K | 洗衣机零件、气动直线发动机 |
| MAXI PRESS ELASTOMERTECHNIK GMBH | 德国 | 4 | $7.4K | 其他硫化橡胶制品、8451机器零件 |
| DANUBE INTERNATIONAL | 西班牙 | 2 | $1.5K | 8451机器零件、洗衣机零件 |
| ALLIANCE LAUNDRY CE S R O | 罗马尼亚 | 3 | $672 | 其他金属锁、电热电阻器 |
| ALLIANCE LAUNDRY CE S.R.O. | 意大利 | 3 | $353 | 熨烫机、阀门龙头 |
| ALLIANCE LAUNDRY CE S R O | 美国 | 2 | $297 | 其他钢铁制品、电热电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI LIJING WASHING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-24 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI LIJING WASHING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-24 | 大型洗衣机 | SHANGHAI LIJING WASHING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-24 | 熨烫机 | SHANGHAI LIJING WASHING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-24 | 大型洗衣机 | SHANGHAI LIJING WASHING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-24 | 纺织物处理机 | SHANGHAI LIJING WASHING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-24 | 大型洗衣机 | SHANGHAI LIJING WASHING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-24 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI LIJING WASHING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-24 | 熨烫机 | SHANGHAI LIJING WASHING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-24 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI LIJING WASHING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $14.6K |